~らしい
Diễn tả sự so sánh với tính chất đặc trưng của danh từ đứng trước. Khác với ~みたい, ~らしい chỉ dùng với danh từ và nhấn mạnh tính chất tiêu biểu.
Các cách sử dụng
Tính chất đặc trưng
Giống như tính chất tiêu biểu của...
Diễn tả sự so sánh với những tính chất đặc trưng, tiêu biểu của danh từ đứng trước
Cấu trúc
[Danh từ] + らしい
Ngữ pháp liên quan
~てしょうがない/~て仕方がない
Diễn tả cảm xúc mạnh đến mức không kiềm chế được, không chịu nổi
N3~ため (に)
Diễn tả nguyên nhân với sắc thái trang trọng, thường dùng trong văn viết hoặc tình huống lịch sự, thường chỉ nguyên nhân dẫn đến kết quả không tốt
N3~みたい
Diễn tả sự so sánh "giống như" hoặc suy đoán "hình như". Có thể dùng với danh từ, tính từ, động từ thể thường.
N3~とく
「~とく」là thể rút gọn của 「~ておく」và được dùng trong hội thoại hàng ngày. Cách chuyển: ておく → とく, でおく → どく, ておかない → とかない
N3