~によって
Diễn tả phương tiện, nguyên nhân, sự thay đổi hoặc dùng trong câu bị động
Các cách sử dụng
Phương tiện, cách thức
Diễn tả phương tiện hoặc cách thức thực hiện
Cấu trúc
[Danh từ] + によって/により
[Danh từ 1] + による + [Danh từ 2]
Ví dụ
インタビューによって、学生たちの悩みが理解できました。
スマートフォンによって、音楽を簡単にダウンロードすることができます。
毎日少しずつ復習することによって、知識を深めることができます。
インターネットによって情報を集めるのは便利だが、時間がかかる。
Nguyên nhân
Diễn tả nguyên nhân của sự việc
Cấu trúc
[Danh từ] + によって/により
[Danh từ 1] + による + [Danh từ 2]
Ví dụ
洪水によって、多くの家が浸水しました。
地震によって、ビルが倒壊しました。
地震によって交通が混乱した。
Sự thay đổi/khác biệt
Diễn tả sự thay đổi theo đối tượng khác nhau
Cấu trúc
[Danh từ] + によって/により
[Danh từ 1] + による + [Danh từ 2]
Ví dụ
季節によって、服装が変わります。
季節によって、服装が変わります。
季節によって、服装を変える必要があります。
Câu bị động
Dùng trong câu bị động để chỉ tác nhân
Cấu trúc
[Danh từ] + によって
Ví dụ
公園で迷子になった犬は親切な女性によって、見つけられました。
この家は有名な建築家によって、設計されました。
この絵は若いアーティストによって、描かれました。
Biến thể
によっては
Ý nghĩa: Trong một số trường hợp
Diễn tả trường hợp cụ thể có thể xảy ra
この薬は人によっては副作用が出ることがあります。
Ngữ pháp liên quan
~てしょうがない/~て仕方がない
Diễn tả cảm xúc mạnh đến mức không kiềm chế được, không chịu nổi
N3~ため (に)
Diễn tả nguyên nhân với sắc thái trang trọng, thường dùng trong văn viết hoặc tình huống lịch sự, thường chỉ nguyên nhân dẫn đến kết quả không tốt
N3~みたい
Diễn tả sự so sánh "giống như" hoặc suy đoán "hình như". Có thể dùng với danh từ, tính từ, động từ thể thường.
N3~とく
「~とく」là thể rút gọn của 「~ておく」và được dùng trong hội thoại hàng ngày. Cách chuyển: ておく → とく, でおく → どく, ておかない → とかない
N3