~にわたって

Diễn tả phạm vi kéo dài về thời gian hoặc không gian

Các cách sử dụng

Thời gian

Nghĩa: suốt/trong suốt

Diễn tả khoảng thời gian kéo dài

Cấu trúc

Danh từ (thời gian) + にわたって/わたり

Ví dụ

展示会は1週間にわたって開催されました。

Triển lãm đã được tổ chức suốt 1 tuần.

山田さんはプロジェクトのため、3週間にわたって残業しました。

Anh Yamada đã làm thêm giờ suốt 3 tuần vì dự án.

Không gian

Nghĩa: khắp/trên khắp

Diễn tả phạm vi không gian rộng

Cấu trúc

Danh từ (địa điểm) + にわたって/わたり

Ví dụ

川沿いににわたって、花壇が整備されている。

Các luống hoa được chăm sóc dọc theo hai bên bờ sông.

北海道全域にわたって、雪が降り続けた。

Toàn bộ các vùng trên khắp Hokkaido đều có tuyết rơi liên tục.

Bổ nghĩa danh từ

Nghĩa: kéo dài/trải dài

Dùng để bổ nghĩa cho danh từ

Cấu trúc

Danh từ 1 + にわたる/にわたった + Danh từ 2

Ví dụ

1週間にわたって雨が降り続きました。

Mưa đã kéo dài suốt một tuần.

Ghi chú ngữ pháp

Thường dùng trong văn viết hoặc tình huống trang trọng để diễn tả phạm vi rộng lớn hoặc kéo dài