~には/~とは
Diễn tả mục đích hoặc đưa ra định nghĩa, khái niệm
Các cách sử dụng
~には (mục đích)
Diễn tả mục tiêu hoặc mục đích
Cấu trúc
Động từ thể từ điển + には
Ví dụ
漢字を覚えるには、どの方法が一番ですか。
図書館に行くには、自転車が最適です。
日本で仕事をするには、日本語が必要です。
~とは (định nghĩa)
Đưa ra định nghĩa hoặc giải thích khái niệm
Cấu trúc
Động từ/Tính từ/Danh từ thể thường + とは
Ví dụ
スマホとは、スマートフォンのことだ。
「しゅうじょうで演説するとは、どういうことですか?」/ 「多くの人の前で話をすることだよ」
Ghi chú: Hội thoại
早起きとは、朝早く起きることを意味します。
Ghi chú ngữ pháp
Ngữ pháp liên quan
~てしょうがない/~て仕方がない
Diễn tả cảm xúc mạnh đến mức không kiềm chế được, không chịu nổi
N3~ため (に)
Diễn tả nguyên nhân với sắc thái trang trọng, thường dùng trong văn viết hoặc tình huống lịch sự, thường chỉ nguyên nhân dẫn đến kết quả không tốt
N3~みたい
Diễn tả sự so sánh "giống như" hoặc suy đoán "hình như". Có thể dùng với danh từ, tính từ, động từ thể thường.
N3~とく
「~とく」là thể rút gọn của 「~ておく」và được dùng trong hội thoại hàng ngày. Cách chuyển: ておく → とく, でおく → どく, ておかない → とかない
N3