~について

Diễn tả nội dung về một vấn đề nào đó, mang nghĩa "về/liên quan đến..."

Các cách sử dụng

Cơ bản

Nghĩa: về/liên quan đến

Diễn tả nội dung về một vấn đề

Cấu trúc

Danh từ + について

Ví dụ

この本について、どう思いますか?

Bạn nghĩ sao về cuốn sách này?

日本の文化について学んでいます。

Tôi đang học về văn hóa của Nhật Bản.

Dạng bổ nghĩa danh từ

Nghĩa: về/liên quan đến

Dạng bổ nghĩa cho danh từ

Cấu trúc

Danh từ 1 + について + の + Danh từ 2

Ví dụ

このプロジェクトについての詳細は、会議で説明します。

Chi tiết liên quan đến dự án này sẽ được giải thích trong cuộc họp.

プロジェクトについての会議があります。

Có cuộc họp về dự án.

Dạng lịch sự

Nghĩa: về/liên quan đến

Cách nói lịch sự hơn

Cấu trúc

Danh từ + につきまして

Ví dụ

新製品の特徴について、説明させていただきます。

Chúng tôi xin phép được giải thích về đặc điểm của sản phẩm mới.

Ghi chú: ~させていただきます là cách nói trang trọng

Ghi chú ngữ pháp

Trong thư từ hay những diễn văn trang trọng hoặc bối cảnh kinh doanh, có thể dùng cụm lịch sự hơn của「について」 là 「につきまして」