~にとって

Diễn tả quan điểm hay đánh giá, mang nghĩa "đối với.../theo..., thì..."

Các cách sử dụng

Cơ bản

Nghĩa: đối với.../theo..., thì...

Dùng để diễn tả quan điểm hay đánh giá

Cấu trúc

Danh từ + にとって

Ví dụ

にとって、犬は最高の友達だ。

Đối với tôi, chó là người bạn tốt nhất.

学生にとって、勉強は大切なことです。

Đối với học sinh, học tập là việc quan trọng.

学生にとって試験は大きな挑戦です。

Đối với học sinh, kỳ thi là một thử thách lớn.

学生にとって、勉強は将来のために大切である。

Đối với học sinh thì việc học là quan trọng cho tương lai.