~にとって
Diễn tả quan điểm hay đánh giá, mang nghĩa "đối với.../theo..., thì..."
Các cách sử dụng
Cơ bản
Nghĩa: đối với.../theo..., thì...
Dùng để diễn tả quan điểm hay đánh giá
Cấu trúc
Danh từ + にとって
Ví dụ
私にとって、犬は最高の友達だ。
Đối với tôi, chó là người bạn tốt nhất.
学生にとって、勉強は大切なことです。
Đối với học sinh, học tập là việc quan trọng.
学生にとって試験は大きな挑戦です。
Đối với học sinh, kỳ thi là một thử thách lớn.
学生にとって、勉強は将来のために大切である。
Đối với học sinh thì việc học là quan trọng cho tương lai.
Ngữ pháp liên quan
~てしょうがない/~て仕方がない
Diễn tả cảm xúc mạnh đến mức không kiềm chế được, không chịu nổi
N3~ため (に)
Diễn tả nguyên nhân với sắc thái trang trọng, thường dùng trong văn viết hoặc tình huống lịch sự, thường chỉ nguyên nhân dẫn đến kết quả không tốt
N3~みたい
Diễn tả sự so sánh "giống như" hoặc suy đoán "hình như". Có thể dùng với danh từ, tính từ, động từ thể thường.
N3~とく
「~とく」là thể rút gọn của 「~ておく」và được dùng trong hội thoại hàng ngày. Cách chuyển: ておく → とく, でおく → どく, ておかない → とかない
N3