~に対して

Chỉ đối tượng mà hành động trong câu hướng về, mang nghĩa "đối với/hướng về"

Các cách sử dụng

Cơ bản

đối với/hướng về

Chỉ đối tượng mà hành động trong câu hướng về

Cấu trúc

Danh từ + に対して

Ví dụ

子供に対して、優しく接するようにしている。

Tôi (cố gắng) đối xử nhẹ nhàng với trẻ em.

提案に対して、意見がある方は手を挙げてください。

Xin quý vị hãy giơ tay nếu có ý kiến đối với đề xuất.

先生に対して、敬語を使わなければなりません。

Đối với giáo viên thì phải dùng kính ngữ.

Dạng bổ nghĩa danh từ

đối với

Dạng bổ nghĩa cho danh từ

Cấu trúc

Danh từ 1 + に対する + danh từ 2

Ví dụ

彼の意見に対して、異議がある人は手を挙げてください。

Những ai có ý kiến phản đối đối với ý kiến của anh ấy thì hãy giơ tay lên.