~にすぎない

Diễn tả sự giới hạn hoặc mức độ nhỏ

Các cách sử dụng

Giới hạn mức độ

Nghĩa: Chỉ là, đơn giản là

Diễn tả mức độ nhỏ hoặc không quan trọng

Cấu trúc

[Danh từ] + にすぎない
[Động từ thể từ điển/ている/た] + にすぎない

Ví dụ

外国に住んでいる日本人は、1%にすぎない

Người Nhật sống ở nước ngoài chỉ chiếm 1%.

この報告書は厚いが、既に知っている情報を繰り返しているにすぎない

Báo cáo này tuy dày nhưng chỉ là lặp lại những thông tin đã biết.

理由もなく批判するのは、時間の浪費にすぎない

Chỉ trích mà không có lý do chỉ là lãng phí thời gian.

彼女は学生にすぎない。この問題を解決するのは難しいだろう。

Cô ấy chỉ là một sinh viên. Có lẽ sẽ khó giải quyết vấn đề này.

彼の考えは単なる推測にすぎない

Suy đoán của anh ấy chỉ đơn giản là suy đoán thôi.

毎日1時間勉強したにすぎないが、試験に合格できた。

Mỗi ngày tôi chỉ học 1 giờ mà cũng đã đỗ kỳ thi.

彼はただの学生にすぎません。プロジェクトを成功させるには、経験者の助けが必要です。

Anh ấy chỉ là một sinh viên thôi. Để dự án thành công thì cần sự giúp đỡ của những người có kinh nghiệm.