~において
Diễn tả địa điểm hoặc thời gian trong ngữ cảnh trang trọng
Các cách sử dụng
Địa điểm
Nghĩa: tại/ở
Diễn tả địa điểm trong văn phong trang trọng
Cấu trúc
Danh từ (địa điểm) + において
Ví dụ
東京において、新製品の発表会が行われた。
Buổi ra mắt sản phẩm mới đã được tổ chức ở Tokyo.
会議の内容がメールにおいて送信されます。
Nội dung cuộc họp sẽ được gửi qua email.
大学において、国際会議が開かれます。ぜひご参加ください。
Tại trường đại học sẽ diễn ra hội nghị quốc tế. Rất mong các bạn tham gia.
Thời gian
Nghĩa: trong/vào
Diễn tả thời gian trong văn phong trang trọng
Cấu trúc
Danh từ (thời gian) + において
Ví dụ
現代において、スマートフォンは生活の一部です。
Hiện nay, điện thoại thông minh là một phần của cuộc sống.
Ghi chú ngữ pháp
Thường dùng trong văn viết hoặc tình huống trang trọng, lịch sự
Ngữ pháp liên quan
~てしょうがない/~て仕方がない
Diễn tả cảm xúc mạnh đến mức không kiềm chế được, không chịu nổi
N3~ため (に)
Diễn tả nguyên nhân với sắc thái trang trọng, thường dùng trong văn viết hoặc tình huống lịch sự, thường chỉ nguyên nhân dẫn đến kết quả không tốt
N3~みたい
Diễn tả sự so sánh "giống như" hoặc suy đoán "hình như". Có thể dùng với danh từ, tính từ, động từ thể thường.
N3~とく
「~とく」là thể rút gọn của 「~ておく」và được dùng trong hội thoại hàng ngày. Cách chuyển: ておく → とく, でおく → どく, ておかない → とかない
N3