~において

Diễn tả địa điểm hoặc thời gian trong ngữ cảnh trang trọng

Các cách sử dụng

Địa điểm

Nghĩa: tại/ở

Diễn tả địa điểm trong văn phong trang trọng

Cấu trúc

Danh từ (địa điểm) + において

Ví dụ

東京において、新製品の発表会が行われた。

Buổi ra mắt sản phẩm mới đã được tổ chức ở Tokyo.

会議の内容がメールにおいて送信されます。

Nội dung cuộc họp sẽ được gửi qua email.

大学において、国際会議が開かれます。ぜひご参加ください。

Tại trường đại học sẽ diễn ra hội nghị quốc tế. Rất mong các bạn tham gia.

Thời gian

Nghĩa: trong/vào

Diễn tả thời gian trong văn phong trang trọng

Cấu trúc

Danh từ (thời gian) + において

Ví dụ

現代において、スマートフォンは生活の一部です。

Hiện nay, điện thoại thông minh là một phần của cuộc sống.

Ghi chú ngữ pháp

Thường dùng trong văn viết hoặc tình huống trang trọng, lịch sự