~に比べて
Diễn tả sự so sánh giữa hai đối tượng hoặc hai tình huống
Các cách sử dụng
Cơ bản
Nghĩa: So với...
Dùng để so sánh giữa hai đối tượng hoặc tình huống
Cấu trúc
Danh từ + に比べ/に比べて
Câu + の + に比べ/に比べて
Ví dụ
今年の夏は去年に比べて、涼しい。
Mùa hè năm nay mát hơn so với năm ngoái.
去年に比べて、今年の夏は涼しい。
So với năm ngoái, mùa hè năm nay mát mẻ hơn.
冬に比べて、夏のほうが日が長い。
So với mùa đông thì ngày hè dài hơn.
今年は昨年に比べて雨が多い。
Năm nay mưa nhiều hơn so với năm ngoái.
メールは手紙に比べて、もっと早く送れます。
So với thư tay thì email có thể gửi nhanh hơn.
Ghi chú ngữ pháp
Thường dùng để so sánh sự khác biệt giữa hai đối tượng hoặc hai tình huống
Ngữ pháp liên quan
~てしょうがない/~て仕方がない
Diễn tả cảm xúc mạnh đến mức không kiềm chế được, không chịu nổi
N3~ため (に)
Diễn tả nguyên nhân với sắc thái trang trọng, thường dùng trong văn viết hoặc tình huống lịch sự, thường chỉ nguyên nhân dẫn đến kết quả không tốt
N3~みたい
Diễn tả sự so sánh "giống như" hoặc suy đoán "hình như". Có thể dùng với danh từ, tính từ, động từ thể thường.
N3~とく
「~とく」là thể rút gọn của 「~ておく」và được dùng trong hội thoại hàng ngày. Cách chuyển: ておく → とく, でおく → どく, ておかない → とかない
N3