~に決まっている

Diễn tả sự khẳng định chắc chắn

Các cách sử dụng

Khẳng định chắc chắn

Nghĩa: Chắc chắn, nhất định

Thể hiện sự khẳng định mạnh mẽ của người nói

Cấu trúc

[Thể thường] + に決まっている
[Tính từ-na/Danh từ] + に決まっている

Ví dụ

何度聞いても、忘れるに決まっている

Dù có nghe bao nhiêu lần thì chắc chắn vẫn quên.

宝くじが当たったら嬉しいけど、無理に決まっている

Nếu trúng xổ số thì vui lắm, nhưng nhất định là không thể rồi.

「山田さんが試験に合格するかな」-「合格するに決まっているよ。彼はいつも一生懸命勉強しているから。」

Không biết Yamada có đỗ kỳ thi không nhỉ?/ Chắc chắn là đỗ rồi. Anh ấy luôn học hành chăm chỉ mà.

彼にそんな高いプレゼントをあげたら、驚かれるに決まっている

Chắc chắn anh ấy sẽ ngạc nhiên nếu bạn tặng món quà đắt tiền như vậy.

あんな怪しいメールは詐欺に決まっているよ。

Email đáng ngờ như thế này nhất định là lừa đảo rồi.

「彼の料理は美味しいかな」-「美味しいに決まっているよ。彼はプロのシェフなんだから。」

Không biết đồ ăn anh ấy nấu có ngon không nhỉ? / Chắc chắn là ngon rồi. Anh ấy là đầu bếp chuyên nghiệp mà.