~に関して
Diễn tả nội dung về một vấn đề nào đó (trang trọng hơn について), mang nghĩa "về/liên quan đến..."
Các cách sử dụng
Cơ bản
Cách nói trang trọng hơn của について
Cấu trúc
Danh từ + に関して
Ví dụ
このプロジェクトに関して、いくつか質問があります。
最近環境問題に関して議論が増えています。
プロジェクトに関して質問がありますか。
Dạng bổ nghĩa danh từ
Dạng bổ nghĩa cho danh từ
Cấu trúc
Danh từ 1 + に関する + danh từ 2
Ví dụ
プロジェクトに関しての意見をメールで送ってください。
Dạng lịch sự
Cách nói lịch sự hơn
Cấu trúc
Danh từ + に関しまして
Ví dụ
商品の返品に関しては、お手数ですが、カスタマーサービスにお問い合わせください。
Ghi chú: お手数ですが là cụm từ lịch sự
Ghi chú ngữ pháp
Ngữ pháp liên quan
~てしょうがない/~て仕方がない
Diễn tả cảm xúc mạnh đến mức không kiềm chế được, không chịu nổi
N3~ため (に)
Diễn tả nguyên nhân với sắc thái trang trọng, thường dùng trong văn viết hoặc tình huống lịch sự, thường chỉ nguyên nhân dẫn đến kết quả không tốt
N3~みたい
Diễn tả sự so sánh "giống như" hoặc suy đoán "hình như". Có thể dùng với danh từ, tính từ, động từ thể thường.
N3~とく
「~とく」là thể rút gọn của 「~ておく」và được dùng trong hội thoại hàng ngày. Cách chuyển: ておく → とく, でおく → どく, ておかない → とかない
N3