~に関して

Diễn tả nội dung về một vấn đề nào đó (trang trọng hơn について), mang nghĩa "về/liên quan đến..."

Các cách sử dụng

Cơ bản

Nghĩa: về/liên quan đến

Cách nói trang trọng hơn của について

Cấu trúc

Danh từ + に関して

Ví dụ

このプロジェクトに関して、いくつか質問があります。

Có một vài câu hỏi liên quan đến dự án này.

最近環境問題に関して議論が増えています。

Gần đây các cuộc thảo luận về vấn đề môi trường đang gia tăng.

プロジェクトに関して質問がありますか。

Bạn có câu hỏi nào về dự án không?

Dạng bổ nghĩa danh từ

Nghĩa: về/liên quan đến

Dạng bổ nghĩa cho danh từ

Cấu trúc

Danh từ 1 + に関する + danh từ 2

Ví dụ

プロジェクトに関しての意見をメールで送ってください。

Hãy gửi ý kiến liên quan đến dự án qua email.

Dạng lịch sự

Nghĩa: về/liên quan đến

Cách nói lịch sự hơn

Cấu trúc

Danh từ + に関しまして

Ví dụ

商品の返品に関しては、お手数ですが、カスタマーサービスにお問い合わせください。

Xin lỗi về sự phiền toái nhưng xin quý khách vui lòng liên hệ với dịch vụ khách hàng về vấn đề liên quan đến việc trả hàng.

Ghi chú: お手数ですが là cụm từ lịch sự

Ghi chú ngữ pháp

Đây là cách nói trang trọng hơn của 「について」. Trong thư từ hay những diễn văn trang trọng có thể dùng cụm lịch sự hơn của「に関して」 là 「に関しまして」