~に違いない
Biểu hiện sự khẳng định của người nói về việc gì đó.
Các cách sử dụng
Chắc chắn, nhất định là...
Nghĩa: Chắc chắn, nhất định là...
Biểu hiện sự khẳng định của người nói về việc gì đó.
Cấu trúc
[Thể thường (ふつう)] + に違いない
(Tính từ -na/Danh từ + だ + に違いない)
Ví dụ
財布が見当たらない。どこかに落としたに違いない。
Không thấy ví đâu. Chắc chắn là đã đánh rơi ở đâu đó rồi.
彼はスポーツが得意だから、試合で勝つに違いない。
Anh ấy giỏi thể thao nên chắc chắn sẽ thắng trong trận đấu.
この手紙は彼女からに違いない。
Lá thư này chắc chắn là từ cô ấy.
彼女はきっと図書館にいるに違いない。
Nhất định là cô ấy đang ở thư viện.
Thể lịch sự
Nghĩa: Thể lịch sự hơn của に違いない
Dạng lịch sự hơn
Cấu trúc
に違いありません
Ví dụ
今ごろ、田中さんは家にいるに違いありません。
Bây giờ chắc chắn là Tanaka đang ở nhà.
Ghi chú: Thể lịch sự
Ghi chú ngữ pháp
①「はずです」thường dựa vào bằng chứng hay sự việc trước đó để đưa ra suy luận (có thể đúng hoặc không đúng). 「に違いない」không dùng với suy luận không đúng thực tế.
②「に違いない」có thể đưa ra suy luận mang tính trực giác, 「はずです」cần căn cứ cụ thể.
③「に違いない」thiên về suy luận chủ quan, 「はずです」thích hợp cho sự việc khách quan.
②「に違いない」có thể đưa ra suy luận mang tính trực giác, 「はずです」cần căn cứ cụ thể.
③「に違いない」thiên về suy luận chủ quan, 「はずです」thích hợp cho sự việc khách quan.
Ngữ pháp liên quan
~てしょうがない/~て仕方がない
Diễn tả cảm xúc mạnh đến mức không kiềm chế được, không chịu nổi
N3~ため (に)
Diễn tả nguyên nhân với sắc thái trang trọng, thường dùng trong văn viết hoặc tình huống lịch sự, thường chỉ nguyên nhân dẫn đến kết quả không tốt
N3~みたい
Diễn tả sự so sánh "giống như" hoặc suy đoán "hình như". Có thể dùng với danh từ, tính từ, động từ thể thường.
N3~とく
「~とく」là thể rút gọn của 「~ておく」và được dùng trong hội thoại hàng ngày. Cách chuyển: ておく → とく, でおく → どく, ておかない → とかない
N3