(んだ) もの/もん
Diễn tả lý do với sắc thái thân mật, thường dùng trong hội thoại hàng ngày
Các cách sử dụng
Cách dùng cơ bản
Diễn tả lý do với sắc thái thân mật, không trang trọng
Cấu trúc
Thể thường (ふつう) + (んだ) もの/もん
Ví dụ
子供なんだもん、遊びたい時もあるよ。
昨日の宿題、終わらなかった。時間がなかったもん、仕方がない。
Dạng ngúng nguẩy
Diễn tả lý do với thái độ làm nũng, ngúng nguẩy
Cấu trúc
だって + Thể thường + んだもの/もん
Ví dụ
「もう、遊ばないの?」ー「うん。だって疲れたんだもん。」
Ghi chú: Hội thoại thân mật
「どうして行きたくないの?」ー「だって、雨が降っているんだもん。」
Ghi chú: Hội thoại trẻ con
「映画を見に行かないの?」ー「だって疲れているもん。」
Ghi chú: Hội thoại thân mật
だって行きたいもん
Ghi chú: Tên truyện tranh
Ghi chú ngữ pháp
Ngữ pháp liên quan
~てしょうがない/~て仕方がない
Diễn tả cảm xúc mạnh đến mức không kiềm chế được, không chịu nổi
N3~ため (に)
Diễn tả nguyên nhân với sắc thái trang trọng, thường dùng trong văn viết hoặc tình huống lịch sự, thường chỉ nguyên nhân dẫn đến kết quả không tốt
N3~みたい
Diễn tả sự so sánh "giống như" hoặc suy đoán "hình như". Có thể dùng với danh từ, tính từ, động từ thể thường.
N3~とく
「~とく」là thể rút gọn của 「~ておく」và được dùng trong hội thoại hàng ngày. Cách chuyển: ておく → とく, でおく → どく, ておかない → とかない
N3