(んだ) もの/もん

Diễn tả lý do với sắc thái thân mật, thường dùng trong hội thoại hàng ngày

Các cách sử dụng

Cách dùng cơ bản

Nghĩa: Bởi vì...

Diễn tả lý do với sắc thái thân mật, không trang trọng

Cấu trúc

Thể thường (ふつう) + (んだ) もの/もん

Ví dụ

子供なんだもん、遊びたい時もあるよ。

Vì là trẻ con nên cũng có lúc muốn chơi.

昨日の宿題、終わらなかった。時間がなかったもん、仕方がない。

Bài tập hôm qua không làm xong. Vì không có thời gian nên đành vậy thôi.

Dạng ngúng nguẩy

Nghĩa: Bởi vì...mà

Diễn tả lý do với thái độ làm nũng, ngúng nguẩy

Cấu trúc

だって + Thể thường + んだもの/もん

Ví dụ

「もう、遊ばないの?」ー「うん。だって疲れたんだもん。」

“Em không chơi nữa à?” / “Vâng, vì em mệt mà.”

Ghi chú: Hội thoại thân mật

「どうして行きたくないの?」ー「だって、雨が降っているんだもん。」

Sao con không muốn đi?/ Vì trời đang mưa mà.

Ghi chú: Hội thoại trẻ con

「映画を見に行かないの?」ー「だって疲れているもん。」

Cậu không đi xem phim à? / Vì mình đang mệt mà.

Ghi chú: Hội thoại thân mật

だって行きたいもん

Vì em muốn đi mà…

Ghi chú: Tên truyện tranh

Ghi chú ngữ pháp

Thường được phụ nữ và trẻ em sử dụng để thể hiện thái độ làm nũng hoặc giải thích lý do với sắc thái thân mật. Dạng もん là cách nói thân mật hơn của もの.