~なぜなら/なぜかというと/どうしてかというと

Dùng để giải thích nguyên nhân, lý do, thường dùng trong văn nghị luận hoặc tình huống lịch sự

Các cách sử dụng

Cơ bản

Nghĩa: Lý do là/Vì

Giải thích nguyên nhân, lý do cho điều được nói trước đó

Cấu trúc

A、なぜなら(ば)/なぜかというと/どうしてかというと、B (~からだ)

Ví dụ

明日、早く起きるつもりです。なぜなら、試験の準備をする必要があるからです。

Ngày mai tôi định dậy sớm. Lý do là tôi cần chuẩn bị cho kỳ thi.

会社を辞めた。どうしてかというと、新しいチャレンジがしたかったからだ。

Tôi đã nghỉ việc bởi vì tôi muốn thử thách mới.

旅行に行きたくても行けません。なぜなら仕事が忙しいからです。

Dù muốn đi du lịch nhưng không thể đi được. Nguyên nhân là do công việc bận rộn.

この映画が大好きだ。なぜなら、感動的なストーリーがあるからだ。

Tôi yêu bộ phim này vì nó có một câu chuyện cảm động.

部屋が寒い。なぜかというと、窓が開いているからです。

Phòng lạnh vì cửa sổ đang mở.

Ghi chú ngữ pháp

Thường dùng trong văn viết hoặc tình huống trang trọng, vế sau thường kết thúc bằng ~からだ