~なぜなら/なぜかというと/どうしてかというと
Dùng để giải thích nguyên nhân, lý do, thường dùng trong văn nghị luận hoặc tình huống lịch sự
Các cách sử dụng
Cơ bản
Giải thích nguyên nhân, lý do cho điều được nói trước đó
Cấu trúc
A、なぜなら(ば)/なぜかというと/どうしてかというと、B (~からだ)
Ví dụ
明日、早く起きるつもりです。なぜなら、試験の準備をする必要があるからです。
会社を辞めた。どうしてかというと、新しいチャレンジがしたかったからだ。
旅行に行きたくても行けません。なぜなら仕事が忙しいからです。
この映画が大好きだ。なぜなら、感動的なストーリーがあるからだ。
部屋が寒い。なぜかというと、窓が開いているからです。
Ghi chú ngữ pháp
Ngữ pháp liên quan
~てしょうがない/~て仕方がない
Diễn tả cảm xúc mạnh đến mức không kiềm chế được, không chịu nổi
N3~ため (に)
Diễn tả nguyên nhân với sắc thái trang trọng, thường dùng trong văn viết hoặc tình huống lịch sự, thường chỉ nguyên nhân dẫn đến kết quả không tốt
N3~みたい
Diễn tả sự so sánh "giống như" hoặc suy đoán "hình như". Có thể dùng với danh từ, tính từ, động từ thể thường.
N3~とく
「~とく」là thể rút gọn của 「~ておく」và được dùng trong hội thoại hàng ngày. Cách chuyển: ておく → とく, でおく → どく, ておかない → とかない
N3