~ないと、~なくちゃ

「~ないと」 là thể ngắn của 「~ないといけない」 và 「~なくちゃ」 là thể ngắn của 「~なければならない」.

Các cách sử dụng

Phải.../Cần phải...

Nghĩa: Diễn tả một hành động cần thực hiện

Cách nói rút gọn thông dụng trong hội thoại hàng ngày

Cấu trúc

V + ないと
V + なくちゃ

Ví dụ

宿題を終わらせないと、先生に怒られる。

Tôi phải hoàn thành bài tập về nhà nếu không sẽ bị thầy giáo la.

Ghi chú: Thể ngắn của ないといけない

宿題をまだやってない。今日中にやらないと

Bài tập về nhà vẫn chưa làm. Phải làm xong trong hôm nay.

明日までにレポートを書かないと

Tôi phải viết báo cáo trước ngày mai.

Ghi chú: Thể ngắn của なければならない

今週中にプロジェクトを完成させないと

Tôi phải hoàn thành dự án trong tuần này.