
~ないと、~なくちゃ
「~ないと」 là thể ngắn của 「~ないといけない」 và 「~なくちゃ」 là thể ngắn của 「~なければならない」.
Các cách sử dụng
Phải.../Cần phải...
Nghĩa: Diễn tả một hành động cần thực hiện
Cách nói rút gọn thông dụng trong hội thoại hàng ngày
Cấu trúc
V + ないと
V + なくちゃ
Ví dụ
宿題を終わらせないと、先生に怒られる。
Tôi phải hoàn thành bài tập về nhà nếu không sẽ bị thầy giáo la.
Ghi chú: Thể ngắn của ないといけない
宿題をまだやってない。今日中にやらないと。
Bài tập về nhà vẫn chưa làm. Phải làm xong trong hôm nay.
明日までにレポートを書かないと。
Tôi phải viết báo cáo trước ngày mai.
Ghi chú: Thể ngắn của なければならない
今週中にプロジェクトを完成させないと。
Tôi phải hoàn thành dự án trong tuần này.
Ngữ pháp liên quan
~てしょうがない/~て仕方がない
Diễn tả cảm xúc mạnh đến mức không kiềm chế được, không chịu nổi
N3~ため (に)
Diễn tả nguyên nhân với sắc thái trang trọng, thường dùng trong văn viết hoặc tình huống lịch sự, thường chỉ nguyên nhân dẫn đến kết quả không tốt
N3~みたい
Diễn tả sự so sánh "giống như" hoặc suy đoán "hình như". Có thể dùng với danh từ, tính từ, động từ thể thường.
N3~とく
「~とく」là thể rút gọn của 「~ておく」và được dùng trong hội thoại hàng ngày. Cách chuyển: ておく → とく, でおく → どく, ておかない → とかない
N3