~んじゃない/~のではないでしょうか

Diễn tả ý kiến cá nhân một cách nhẹ nhàng hoặc trang trọng

Các cách sử dụng

Thân mật

Nghĩa: nhỉ/phải không

Cách nói thân mật, suồng sã

Cấu trúc

Động từ/Tính từ thể thường + んじゃない

Ví dụ

この服はかわいいんじゃない

Bộ đồ này dễ thương nhỉ?

天気が悪くなりそうだから、傘を持っていったほうがいいんじゃない

Trời có vẻ sắp xấu đi, mang ô theo thì hơn nhỉ?

Trang trọng

Nghĩa: không phải là...hay sao

Cách nói trang trọng, lịch sự

Cấu trúc

Động từ/Tính từ thể thường + のではないだろうか/のではないでしょうか

Ví dụ

これから環境問題に関心を持つ若者が増えるのではないでしょうか

Không phải là từ bây giờ số người trẻ quan tâm đến vấn đề môi trường sẽ tăng lên sao?

この時間に行くと、店が閉まっているのではないでしょうか

Đi vào giờ này thì không phải là cửa hàng sẽ đóng cửa hay sao?

料理が冷たい時は、作り直してもらったほうがいいのではないでしょうか

Khi món ăn bị nguội, có lẽ nên yêu cầu làm lại nhỉ?

Rút gọn

Nghĩa: có lẽ là

Dạng rút gọn thường dùng trong văn viết

Cấu trúc

Động từ/Tính từ thể thường + (の)ではないか

Ví dụ

最近、環境問題に関心を持つ人が増えてきたんじゃないかと思います。

Tôi nghĩ là gần đây số người quan tâm đến vấn đề môi trường đang dần tăng lên.

雨が降っているから、試合が中止になるんじゃないかと思っている。

Tôi đang nghĩ liệu trận đấu có bị hoãn lại không vì trời đang mưa.

Ghi chú ngữ pháp

Mức độ lịch sự tăng dần: んじゃない → のではないだろうか → のではないでしょうか. Dạng rút gọn thường đi với と思う/と心配する