もしかしたら/もしかすると~かもしれない
Diễn tả khả năng xảy ra với mức độ không chắc chắn cao hơn so với ~かもしれない thông thường
Các cách sử dụng
Cơ bản
Diễn tả khả năng xảy ra với sự nghi ngờ cao
Cấu trúc
もしかしたら/もしかすると + Động từ/Tính từ/Danh từ thể thường + かもしれない
Ví dụ
もしかしたら、明日の天気は雨かもしれない。
もしかすると、雨が降るかもしれません。
もしかすると明日雨が降るかもしれない。
もしかしたら彼はもしかすると試験に合格しないかもしれない。
もしかしたら雨が降るかもしれない。
Dạng nguyên nhân
Diễn tả suy đoán về nguyên nhân
Cấu trúc
もしかしたら/もしかすると + Động từ/Tính từ/Danh từ thể thường + のかもしれない
Ví dụ
兄がまだ帰ってきません。もしかすると電車が遅れているかもしれない。
彼がまだ来ない。もしかしたら道に迷ったのかもしれない。
Ghi chú ngữ pháp
Ngữ pháp liên quan
~てしょうがない/~て仕方がない
Diễn tả cảm xúc mạnh đến mức không kiềm chế được, không chịu nổi
N3~ため (に)
Diễn tả nguyên nhân với sắc thái trang trọng, thường dùng trong văn viết hoặc tình huống lịch sự, thường chỉ nguyên nhân dẫn đến kết quả không tốt
N3~みたい
Diễn tả sự so sánh "giống như" hoặc suy đoán "hình như". Có thể dùng với danh từ, tính từ, động từ thể thường.
N3~とく
「~とく」là thể rút gọn của 「~ておく」và được dùng trong hội thoại hàng ngày. Cách chuyển: ておく → とく, でおく → どく, ておかない → とかない
N3