もし~たなら・もし~としても/としたって
Diễn tả điều kiện giả định hoặc tình huống không có thực
Các cách sử dụng
~たなら
Diễn tả điều kiện không có thực hoặc đã không xảy ra
Cấu trúc
もし + Vた/イ形かった/ナ形・名だった + なら
Ví dụ
もしプレゼンをしていたなら、成功していたでしょう。
Ghi chú: Thực tế là đã không thi
もし彼がエンジニアでなかったなら、プロジェクトは失敗していたと思う。
もし仕事を辞めたなら、今ごろは新しい会社で働いているだろう。
もしも選べるとしたら、海外で暮らしたい。
Ghi chú: Dùng もしも để nhấn mạnh
~としても
Diễn tả giả định có khả năng xảy ra rất thấp
Cấu trúc
もし + Động từ/Tính từ/Danh từ thể thường + としても
Ví dụ
もし宝くじに当たったとしても、仕事を辞めないつもりです。
もし時間があったとしても、そのパーティーには行かない。
もし大雨が降ったとしても、この傘は大きいから濡れないでしょう。
Ghi chú: Dùng もしも để nhấn mạnh
~としたって
Dạng văn nói của ~としても
Cấu trúc
もし + Động từ/Tính từ/Danh từ thể thường + としたって
Ví dụ
もし彼が来たとしたって、何も変わらないでしょう。
Ghi chú ngữ pháp
Ngữ pháp liên quan
~てしょうがない/~て仕方がない
Diễn tả cảm xúc mạnh đến mức không kiềm chế được, không chịu nổi
N3~ため (に)
Diễn tả nguyên nhân với sắc thái trang trọng, thường dùng trong văn viết hoặc tình huống lịch sự, thường chỉ nguyên nhân dẫn đến kết quả không tốt
N3~みたい
Diễn tả sự so sánh "giống như" hoặc suy đoán "hình như". Có thể dùng với danh từ, tính từ, động từ thể thường.
N3~とく
「~とく」là thể rút gọn của 「~ておく」và được dùng trong hội thoại hàng ngày. Cách chuyển: ておく → とく, でおく → どく, ておかない → とかない
N3