~ものか/もんか
Diễn tả sự phủ định mạnh mẽ
Các cách sử dụng
Phủ định mạnh mẽ
Nghĩa: Không đời nào, nhất định không
Thể hiện sự phủ định chắc chắn của người nói
Cấu trúc
[Thể thường] + ものか/もんか
[Tính từ-na/Danh từ] + な + ものか/もんか
Ví dụ
あんなに難しい試験、合格できるものか。
Kỳ thi khó như thế kia thì làm sao mà đỗ được chứ.
「田中さんは親切だね」-「親切なものか。この前も助けてくれなかったよ」
"Anh Tanaka tốt bụng nhỉ!" - "Tốt bụng gì chứ? Lần trước cũng không giúp đỡ đâu."
あんなまずい料理、二度と食べるもんか。
Món ăn dở như thế này, không đời nào tôi ăn lần thứ hai.
こんなひどい天気でハイキングに行くもんか。
Không đời nào tôi đi leo núi trong thời tiết tồi tệ như thế này.
あの映画は全然面白くなかった。もう一度見るものか。
Bộ phim đó chẳng thú vị chút nào. Không đời nào tôi xem lại lần nữa.
楽しいもんか。全然面白くないよ。
Vui cái nỗi gì, chẳng thấy thú vị chút nào.
楽しいもんか。宿題がたくさんあるんだ。
Vui vẻ sao nổi, có cả đống bài tập về nhà đây.
Ngữ pháp liên quan
~てしょうがない/~て仕方がない
Diễn tả cảm xúc mạnh đến mức không kiềm chế được, không chịu nổi
N3~ため (に)
Diễn tả nguyên nhân với sắc thái trang trọng, thường dùng trong văn viết hoặc tình huống lịch sự, thường chỉ nguyên nhân dẫn đến kết quả không tốt
N3~みたい
Diễn tả sự so sánh "giống như" hoặc suy đoán "hình như". Có thể dùng với danh từ, tính từ, động từ thể thường.
N3~とく
「~とく」là thể rút gọn của 「~ておく」và được dùng trong hội thoại hàng ngày. Cách chuyển: ておく → とく, でおく → どく, ておかない → とかない
N3