~ものだ/~ものではない/ものですから
Các cách sử dụng đa dạng của ものだ
Các cách sử dụng
Điều tự nhiên/quy luật
Diễn tả những điều được coi là tự nhiên hoặc quy luật
Cấu trúc
[Thể từ điển/ない/た] + ものだ
Ví dụ
雷が鳴ると、犬は吠えるものだ。
天気はいつも変わりやすいものだ。
Lời khuyên/cảnh cáo
Diễn tả lời khuyên hoặc điều cấm đoán
Cấu trúc
[Thể từ điển] + ものだ
[Thể từ điển] + ものではない
Ví dụ
人の秘密を漏らすものではない。
新人は早く仕事を覚えるものだ。
Diễn tả cảm xúc
Diễn tả cảm thán hoặc ngạc nhiên
Cấu trúc
[Thể từ điển/Tính từ] + ものだ
Ví dụ
自然の美しさは驚くべきものだ。
料理を毎日するのは大変なものだ。
Hồi tưởng quá khứ
Diễn tả thói quen hoặc sự việc trong quá khứ
Cấu trúc
[Thể た] + ものだ
Ví dụ
学生のころ、夜遅くまで勉強したものだ。
子供の頃はよく公園で遊んだものだ。
Diễn tả nguyên nhân
Đưa ra lý do hoặc nguyên nhân
Cấu trúc
[Thể thường] + ものですから
[Tính từ/Danh từ] + な + ものですから
Ví dụ
雨がひどかったものですから、試合は中止になりました。
雨が降っているものですから、今日は家で映画を見ます。
Biến thể
もんですから/もんだから
Ý nghĩa: Dạng thân mật
Dùng trong hội thoại hàng ngày
道がものすごくこんでいたもんだから。
Ngữ pháp liên quan
~てしょうがない/~て仕方がない
Diễn tả cảm xúc mạnh đến mức không kiềm chế được, không chịu nổi
N3~ため (に)
Diễn tả nguyên nhân với sắc thái trang trọng, thường dùng trong văn viết hoặc tình huống lịch sự, thường chỉ nguyên nhân dẫn đến kết quả không tốt
N3~みたい
Diễn tả sự so sánh "giống như" hoặc suy đoán "hình như". Có thể dùng với danh từ, tính từ, động từ thể thường.
N3~とく
「~とく」là thể rút gọn của 「~ておく」và được dùng trong hội thoại hàng ngày. Cách chuyển: ておく → とく, でおく → どく, ておかない → とかない
N3