~みたい

Diễn tả sự so sánh "giống như" hoặc suy đoán "hình như". Có thể dùng với danh từ, tính từ, động từ thể thường.

Các cách sử dụng

So sánh giống như

Nghĩa: Giống như, tương tự như

Đưa ra ví dụ tiêu biểu để so sánh hoặc so sánh với những người/vật có tính chất tương tự

Cấu trúc

[Danh từ/Tính từ/Động từ thể thường] + みたいだ/みたいに/みたいな+Danh từ

Ví dụ

彼女みたいな優しい人が好きです。

Tôi thích những người hiền lành như cô ấy.

Ghi chú: So sánh ví dụ tiêu biểu

彼はみたいに走るのが速いです。

Anh ấy chạy nhanh như là gió.

彼女は天使みたいに優しい。

Cô ấy hiền lành như một thiên thần.

マイさんみたいに早く走りたい。

Tôi muốn chạy nhanh như bạn Mai.

彼はヒーローみたいに強い。

Anh ấy mạnh mẽ như một người hùng vậy.

Ghi chú: So sánh tính chất tương tự

彼女の笑い方は、子供みたいだ。

Cách cười của cô ấy như trẻ con vậy.

彼の声は雷みたいに大きい。

Giọng của anh ấy to giống như sấm sét.

Suy đoán

Nghĩa: Hình như là, có vẻ như

Đưa ra suy đoán dựa trên quan sát

Cấu trúc

[Danh từ/Tính từ/Động từ thể thường] + みたいだ

Ví dụ

この店はもう営業していないみたいだ。

Hình như cửa hàng này đã không còn hoạt động nữa.

彼は風邪を引いたみたいだ。

Hình như anh ấy đã bị cảm lạnh.

彼は忙しいみたいね。

Hình như anh ấy bận.

Ghi chú: N4 review

今日は、夏みたいに暑いですね。

Hôm nay nóng như một ngày mùa hè vậy.

彼は風邪をひいたみたいです。

Hình như anh ấy bị cảm.

彼は疲れているみたいだね。

Hình như anh ta đang mệt.

彼の話し方は先生みたいだ。

Cách nói chuyện của anh ấy có vẻ giống giáo viên.

今日は雨が降るみたいです。

Hôm nay hình như trời sẽ mưa.

Ngữ pháp liên quan