Thể mệnh lệnh + と言われる/注意される
Diễn tả việc bị ra lệnh hoặc yêu cầu làm gì đó
Các cách sử dụng
Thể mệnh lệnh + と言われる/注意される
Nghĩa: bị nhắc/bảo phải làm gì
Diễn tả việc người nói bị ra lệnh hay yêu cầu làm gì đó
Cấu trúc
V thể mệnh lệnh + と言われる/注意される
Ví dụ
先生に、もっと勉強しろと言われた。
Tôi đã bị thầy giáo nhắc là hãy học nhiều hơn.
母に部屋を片付けろと注意された。
Tôi bị mẹ nhắc nhở phải dọn dẹp phòng.
毎週末、祖母に「早く寝なさい」と注意される。
Cuối tuần nào tôi cũng bị bà nhắc phải "Ngủ sớm".
先生に宿題を忘れるなと注意された。
Tôi bị giáo viên nhắc là không được quên bài tập về nhà.
先生に、宿題を忘れるなと注意される。
Tôi bị giáo viên nhắc là đừng quên bài tập về nhà.
Ghi chú ngữ pháp
Thể mệnh lệnh gồm: V命令形 (Vれ) cho động từ nhóm 1, Vろ cho động từ nhóm 2, và する→しろ/来る→こい cho động từ nhóm 3
Dạng phủ định dùng Vるな (không được làm gì)
と言われる thường dùng cho lời nhắc thông thường, 注意される thường dùng cho lời cảnh báo, nhắc nhở nghiêm túc
Ngữ pháp liên quan
~てしょうがない/~て仕方がない
Diễn tả cảm xúc mạnh đến mức không kiềm chế được, không chịu nổi
N3~ため (に)
Diễn tả nguyên nhân với sắc thái trang trọng, thường dùng trong văn viết hoặc tình huống lịch sự, thường chỉ nguyên nhân dẫn đến kết quả không tốt
N3~みたい
Diễn tả sự so sánh "giống như" hoặc suy đoán "hình như". Có thể dùng với danh từ, tính từ, động từ thể thường.
N3~とく
「~とく」là thể rút gọn của 「~ておく」và được dùng trong hội thoại hàng ngày. Cách chuyển: ておく → とく, でおく → どく, ておかない → とかない
N3