まるで~よう/みたい

Diễn tả sự so sánh mạnh với nghĩa "cứ như thể là". Khi thêm まるで vào trước よう/みたい sẽ nhấn mạnh hơn so với dùng よう/みたい đơn thuần.

Các cách sử dụng

So sánh với よう

Nghĩa: Cứ như thể là

Diễn tả sự so sánh mạnh mẽ, thường dùng trong tình huống không thực tế hoặc khó tin

Cấu trúc

まるで + [Danh từ/Tính từ/Động từ] + ようだ

Ví dụ

彼の歌声はまるで天使のようだ

Giọng hát của anh ấy cứ như là giọng của thiên thần vậy!

佐藤さんのダンスはまるでプロのようです。

Sato nhảy giỏi nhỉ. Cứ như là vũ công chuyên nghiệp ấy.

その双子はまるで鏡の中にいるようにそっくりだ。

Cặp song sinh đó giống hệt nhau cứ như thể đang ở trong gương vậy.

So sánh với みたい

Nghĩa: Cứ như thể là

Diễn tả sự so sánh mạnh mẽ, thường dùng trong văn nói

Cấu trúc

まるで + [Danh từ/Tính từ/Động từ] + みたいだ

Ví dụ

彼女の歌声はまるでプロの歌手みたいに素晴らしい。

Giọng hát của cô ấy tuyệt vời cứ như là ca sĩ chuyên nghiệp vậy.

このケーキはまるでみたいです。

Cái bánh này cứ như là mây vậy.

彼が書いた詩は素晴らしい。まるでプロの詩人みたいだ。

Bài thơ mà anh ấy viết rất tuyệt vời. Cứ như là của một nhà thơ chuyên nghiệp vậy.