まるで~よう/みたい
Diễn tả sự so sánh mạnh với nghĩa "cứ như thể là". Khi thêm まるで vào trước よう/みたい sẽ nhấn mạnh hơn so với dùng よう/みたい đơn thuần.
Các cách sử dụng
So sánh với よう
Diễn tả sự so sánh mạnh mẽ, thường dùng trong tình huống không thực tế hoặc khó tin
Cấu trúc
まるで + [Danh từ/Tính từ/Động từ] + ようだ
Ví dụ
彼の歌声はまるで天使のようだ。
佐藤さんのダンスはまるでプロのようです。
その双子はまるで鏡の中にいるようにそっくりだ。
So sánh với みたい
Diễn tả sự so sánh mạnh mẽ, thường dùng trong văn nói
Cấu trúc
まるで + [Danh từ/Tính từ/Động từ] + みたいだ
Ví dụ
彼女の歌声はまるでプロの歌手みたいに素晴らしい。
このケーキはまるで雲みたいです。
彼が書いた詩は素晴らしい。まるでプロの詩人みたいだ。
Ngữ pháp liên quan
~てしょうがない/~て仕方がない
Diễn tả cảm xúc mạnh đến mức không kiềm chế được, không chịu nổi
N3~ため (に)
Diễn tả nguyên nhân với sắc thái trang trọng, thường dùng trong văn viết hoặc tình huống lịch sự, thường chỉ nguyên nhân dẫn đến kết quả không tốt
N3~みたい
Diễn tả sự so sánh "giống như" hoặc suy đoán "hình như". Có thể dùng với danh từ, tính từ, động từ thể thường.
N3~とく
「~とく」là thể rút gọn của 「~ておく」và được dùng trong hội thoại hàng ngày. Cách chuyển: ておく → とく, でおく → どく, ておかない → とかない
N3