~まで

Diễn tả giới hạn thời gian hoặc mức độ đạt tới, có thể dùng với nghĩa "thậm chí"

Các cách sử dụng

Thời gian

Nghĩa: cho đến khi

Diễn tả thời điểm kết thúc

Cấu trúc

Động từ thể từ điển + まで

Ví dụ

電車が来るまで10分あります。

Còn 10 phút nữa tàu mới đến.

雨が止むまでここで待ちます。

Tôi sẽ đợi ở đây cho đến khi mưa tạnh.

目標を達成するまで努力し続けることが大切だ。

Tiếp tục nỗ lực cho đến khi đạt được mục tiêu là điều quan trọng.

Mức độ

Nghĩa: đến tận, thậm chí

Diễn tả mức độ đạt tới hoặc nhấn mạnh

Cấu trúc

Danh từ + まで

Ví dụ

このケーキは箱まで食べられるよ。

Cái bánh này đến cả hộp cũng có thể ăn được đấy.

彼女まで私を信じないなんて。

Đến cô ấy mà cũng không tin tôi sao?

忙しいのは分かりますが、週末まで働くんですか。

Em biết là anh bận rồi nhưng đến tận cuối tuần mà vẫn làm việc ư?

あんな高い服まで買うの?驚いた。

Đến cả đồ đắt như vậy mà cũng mua sao? Ngạc nhiên thật.

彼女は手紙を書いてくれただけじゃなくて、プレゼントまで送ってくれた。

Cô ấy không chỉ viết thư mà thậm chí còn gửi quà tặng.

Ghi chú ngữ pháp

Khi dùng với danh từ thường mang nghĩa nhấn mạnh "thậm chí"