~ことは~が
Diễn tả sự thừa nhận một phần nhưng có ý bổ sung hoặc phản đối
Các cách sử dụng
~ことは~が
Diễn tả sự thừa nhận một phần nhưng có ý bổ sung hoặc phản đối
Cấu trúc
VることはVる/Vます/んです + が/けれど
AいことはAい(です) + が/けれど
naなことはnaだ/です + が/けれど
Ví dụ
英語は、話せることは話せますが、流暢ではありません。
このレストラン、美味しいことは美味しいが、ちょっと高いです。
ピアノは弾けることは弾けるが、簡単な曲だけです。
日本料理は美味しいことは美味しいですが、時々高すぎます。
この料理は美味しいことは美味しいが、ちょっと塩辛い。
この映画は面白いことは面白いが、少し長すぎる。
Ghi chú ngữ pháp
Ngữ pháp liên quan
~てしょうがない/~て仕方がない
Diễn tả cảm xúc mạnh đến mức không kiềm chế được, không chịu nổi
N3~ため (に)
Diễn tả nguyên nhân với sắc thái trang trọng, thường dùng trong văn viết hoặc tình huống lịch sự, thường chỉ nguyên nhân dẫn đến kết quả không tốt
N3~みたい
Diễn tả sự so sánh "giống như" hoặc suy đoán "hình như". Có thể dùng với danh từ, tính từ, động từ thể thường.
N3~とく
「~とく」là thể rút gọn của 「~ておく」và được dùng trong hội thoại hàng ngày. Cách chuyển: ておく → とく, でおく → どく, ておかない → とかない
N3