~ことになった/~ことになっている

Diễn tả quyết định hoặc quy định từ bên ngoài

Các cách sử dụng

Quyết định đã được đưa ra

Nghĩa: Đã được quyết định là...

Diễn tả quyết định không phải do bản thân

Cấu trúc

[Động từ thể từ điển/ない] + ことになった

Ví dụ

来年から大阪支店に転勤することになった

Việc tôi sẽ chuyển công tác đến chi nhánh Osaka từ năm sau đã được quyết định.

新しいプロジェクトに参加することになりました

Tôi đã được quyết định tham gia vào dự án mới.

Quy định hiện có

Nghĩa: Được quy định là...

Diễn tả các quy tắc hoặc thỏa thuận hiện tại

Cấu trúc

[Động từ thể từ điển/ない] + ことになっている

Ví dụ

学校では、学生は制服を着ることになっている

Ở trường học có quy định là học sinh phải mặc đồng phục.

午後に新しいプロジェクトの会議をすることになっている

Tôi sẽ có cuộc họp về dự án mới vào buổi chiều.

この図書館では、飲食が禁止されていることになっている

(Có quy định là) không được phép ăn uống trong thư viện này.

オフィスでは静かにすることになっている

Ở trong văn phòng được quy định là phải giữ im lặng.

Ghi chú ngữ pháp

Khác với ~ことにする ở chỗ ~ことにする diễn tả kế hoạch do chính bản thân quyết định, còn ~ことになった/~ことになっている diễn tả quyết định từ bên ngoài hoặc quy định chung