~ことだ/~ことはない

Đưa ra lời khuyên "nên/không nên" làm gì hoặc diễn tả việc không cần thiết phải làm

Các cách sử dụng

~ことだ

Nghĩa: Nên/không nên

Đưa ra lời khuyên, gợi ý nên hoặc không nên làm gì

Cấu trúc

Động từ thể từ điển/thể ない + ことだ

Ví dụ

風邪を引いたら、十分に睡眠を取ることだ

Nếu bị cảm, cậu nên ngủ đủ giấc.

もっと野菜を食べることだ

Bạn nên ăn nhiều rau hơn.

急いで覚えようとせずに、毎日少しずつ練習することだ

Đừng vội nhớ hết, mỗi ngày nên luyện tập một chút.

勉強する時は、集中してやることだ

Khi học, bạn nên tập trung.

健康を保つために、毎日運動を続けることだ

Để giữ sức khỏe, bạn nên tiếp tục tập thể dục mỗi ngày.

~ことはない

Nghĩa: Không cần phải

Diễn tả việc không cần thiết phải làm

Cấu trúc

Động từ thể từ điển + ことはない

Ví dụ

彼が来ることはないよ。

Anh ấy không cần phải đến đâu.

行くことはないです。電話ですませましょう。

Không cần phải đến, hãy giải quyết qua điện thoại.

心配することはない。彼はすぐに戻ってくるよ。

Không cần phải lo lắng đâu, anh ấy sẽ sớm quay lại thôi.

明日のプレゼンはうまくいくよ、だから緊張することはない

Buổi thuyết trình ngày mai sẽ diễn ra suôn sẻ nên không cần phải căng thẳng đâu.

そんなに心配することはないよ。

Cậu không cần phải lo lắng như vậy đâu.

Ghi chú ngữ pháp

~ことだ dùng để khuyên bảo nên/không nên làm gì, trong khi ~ことはない diễn tả việc không cần thiết phải làm