~こそ

Mẫu câu dùng để nhấn mạnh ý "chính là/nhất định là", đặc biệt nhấn mạnh nguyên nhân với ~からこそ

Các cách sử dụng

Danh từ + こそ

Nghĩa: Chính là/Nhất định là

Nhấn mạnh danh từ đứng trước với ý nghĩa "chính là" hoặc biểu thị quyết tâm

Cấu trúc

[Danh từ] + こそ

Ví dụ

今度こそ勝つぞ!

Lần này nhất định tôi sẽ thắng!

Ghi chú: Biểu thị quyết tâm

これこそ私が探していた答えです。

Đây chính là câu trả lời mà tôi đã tìm kiếm.

~からこそ

Nghĩa: Chính vì... nên...

Nhấn mạnh nguyên nhân với ý nghĩa "chính vì... nên..."

Cấu trúc

[Nguyên nhân] + からこそ

Ví dụ

努力(どりょく)したからこそ、成功(せいこう)するんです。

Chính vì đã nỗ lực nên tôi mới thành công.

あなたが応援(おうえん)してくれたからこそ、試合(しあい)に勝(か)てました。

Chính nhờ bạn cổ vũ nên tôi đã thắng trận đấu.

毎日練習したからこそ、ピアノが上手になった。

Chính vì luyện tập mỗi ngày nên tôi mới chơi piano giỏi.