~こそ
Mẫu câu dùng để nhấn mạnh ý "chính là/nhất định là", đặc biệt nhấn mạnh nguyên nhân với ~からこそ
Các cách sử dụng
Danh từ + こそ
Nhấn mạnh danh từ đứng trước với ý nghĩa "chính là" hoặc biểu thị quyết tâm
Cấu trúc
[Danh từ] + こそ
Ví dụ
今度こそ勝つぞ!
Ghi chú: Biểu thị quyết tâm
これこそ私が探していた答えです。
~からこそ
Nhấn mạnh nguyên nhân với ý nghĩa "chính vì... nên..."
Cấu trúc
[Nguyên nhân] + からこそ
Ví dụ
努力(どりょく)したからこそ、成功(せいこう)するんです。
あなたが応援(おうえん)してくれたからこそ、試合(しあい)に勝(か)てました。
毎日練習したからこそ、ピアノが上手になった。
Ngữ pháp liên quan
~てしょうがない/~て仕方がない
Diễn tả cảm xúc mạnh đến mức không kiềm chế được, không chịu nổi
N3~ため (に)
Diễn tả nguyên nhân với sắc thái trang trọng, thường dùng trong văn viết hoặc tình huống lịch sự, thường chỉ nguyên nhân dẫn đến kết quả không tốt
N3~みたい
Diễn tả sự so sánh "giống như" hoặc suy đoán "hình như". Có thể dùng với danh từ, tính từ, động từ thể thường.
N3~とく
「~とく」là thể rút gọn của 「~ておく」và được dùng trong hội thoại hàng ngày. Cách chuyển: ておく → とく, でおく → どく, ておかない → とかない
N3