~っけ
Dùng để xác nhận lại thông tin hoặc hỏi lại điều chưa nhớ rõ, thường dùng trong hội thoại
Các cách sử dụng
Cơ bản
Xác nhận lại thông tin hoặc hỏi lại điều chưa nhớ rõ
Cấu trúc
Động từ thể た + っけ
Tính từ-na/Danh từ + だ/だった + っけ
Tính từ-i + かった + っけ
Ví dụ
明日の会議は、午後2時からだっけ?
昨日のメール、送ったっけ?
あの人の名前はなんだっけ?
Ghi chú: Đã nhìn thấy hoặc từng nghe tên nhưng không nhớ rõ
あれ、昨日の宿題、どこに置いたっけ?
お昼ご飯は何を食べるんだっけ?
この電車は何時に着くんだっけ?
Dạng lịch sự
Cách nói lịch sự hơn
Cấu trúc
Động từ thể た + でしたっけ/ましたっけ
Tính từ-na/Danh từ + でしたっけ
Ví dụ
この店は何時に閉まるんでしたっけ?
Ghi chú: Đã từng nghe hoặc biết nhưng quên
Dạng nghi vấn
Dùng với từ nghi vấn
Cấu trúc
Từ nghi vấn + だ/だった + っけ
Ví dụ
その本はどこに置いたっけ?
明日学校は休みだっけ?
Ghi chú: Tự nhiên quên mất
Dạng nhấn mạnh
Nhấn mạnh việc đã từng biết nhưng quên
Cấu trúc
Động từ thể た + んだっけ/だったっけ
Tính từ-na/Danh từ + んだっけ/だったっけ
Ví dụ
彼の誕生日はいつだったっけ?
Ghi chú: Nhấn mạnh đã từng biết nhưng quên
Ghi chú ngữ pháp
Ngữ pháp liên quan
~てしょうがない/~て仕方がない
Diễn tả cảm xúc mạnh đến mức không kiềm chế được, không chịu nổi
N3~ため (に)
Diễn tả nguyên nhân với sắc thái trang trọng, thường dùng trong văn viết hoặc tình huống lịch sự, thường chỉ nguyên nhân dẫn đến kết quả không tốt
N3~みたい
Diễn tả sự so sánh "giống như" hoặc suy đoán "hình như". Có thể dùng với danh từ, tính từ, động từ thể thường.
N3~とく
「~とく」là thể rút gọn của 「~ておく」và được dùng trong hội thoại hàng ngày. Cách chuyển: ておく → とく, でおく → どく, ておかない → とかない
N3