~切る/~切れる/~切れない
Diễn tả mức độ hoàn thành hành động hoặc trạng thái cực điểm
Các cách sử dụng
~切る
Diễn tả việc hoàn thành hành động một cách trọn vẹn
Cấu trúc
Vます + 切る
Ví dụ
大きなピザを一人で食べきった。
~切れる
Diễn tả khả năng hoàn thành hành động từ đầu đến cuối
Cấu trúc
Vます + 切れる
Ví dụ
この本はとても面白くて、一日で読み切れます。
~切れない
Diễn tả không thể hoàn thành do quá nhiều/quá sức
Cấu trúc
Vます + 切れない
Ví dụ
宿題が多すぎて、やり切れない。
彼はその本を最後まで読みきれなかった。
Diễn tả cực điểm
Diễn tả trạng thái/tâm trạng ở mức cực điểm
Cấu trúc
Vます + 切る/切れる/切れない
Ví dụ
彼の勇気は計り切れないほどだ。
新しいゲームが楽しみで、待ちきれない。
Ghi chú: Diễn tả sự háo hức
佐藤さんは本を読み切った後、すぐに寝てしまった。
Ghi chú: Cụm từ cố định
Ghi chú ngữ pháp
Ngữ pháp liên quan
~てしょうがない/~て仕方がない
Diễn tả cảm xúc mạnh đến mức không kiềm chế được, không chịu nổi
N3~ため (に)
Diễn tả nguyên nhân với sắc thái trang trọng, thường dùng trong văn viết hoặc tình huống lịch sự, thường chỉ nguyên nhân dẫn đến kết quả không tốt
N3~みたい
Diễn tả sự so sánh "giống như" hoặc suy đoán "hình như". Có thể dùng với danh từ, tính từ, động từ thể thường.
N3~とく
「~とく」là thể rút gọn của 「~ておく」và được dùng trong hội thoại hàng ngày. Cách chuyển: ておく → とく, でおく → どく, ておかない → とかない
N3