~決して~ない、まったく~ない、めったに~ない、少しも~ない
Các mẫu câu phủ định mạnh với nghĩa "nhất định không", "hoàn toàn không", "hiếm khi", "một chút cũng không"
Các cách sử dụng
決して~ない
Diễn tả sự phủ định mạnh mẽ, kiên quyết
Cấu trúc
決して + Vない
Ví dụ
彼は決して嘘をつかない。
彼女は決して秘密を漏らしません。
この秘密を決して話さない。
Ghi chú: Tương đương với mẫu 「絶対~ない」
まったく~ない
Diễn tả sự phủ định hoàn toàn
Cấu trúc
まったく + Vない
Ví dụ
彼はまったく料理ができない。
彼女の意図がまったく理解できない。
彼は数学がまったくわからない。
Ghi chú: Tương đương với mẫu 「全然~ない」
めったに~ない
Diễn tả tần suất rất thấp
Cấu trúc
めったに + Vない
Ví dụ
こんな機会はめったにありません。
彼はめったに家に帰らない。
彼女はめったに映画を見ません。
Ghi chú: Tương đương với mẫu 「ほとんど~ない」
少しも/ちっとも~ない
Diễn tả sự phủ định hoàn toàn
Cấu trúc
少しも/ちっとも + Vない
Ví dụ
彼が作る料理は少しもおいしくない。
彼は少しも疲れていない。
彼は少しも疲れていません。
Ghi chú: ちっとも~ない dùng nhiều hơn trong văn nói
Ngữ pháp liên quan
~てしょうがない/~て仕方がない
Diễn tả cảm xúc mạnh đến mức không kiềm chế được, không chịu nổi
N3~ため (に)
Diễn tả nguyên nhân với sắc thái trang trọng, thường dùng trong văn viết hoặc tình huống lịch sự, thường chỉ nguyên nhân dẫn đến kết quả không tốt
N3~みたい
Diễn tả sự so sánh "giống như" hoặc suy đoán "hình như". Có thể dùng với danh từ, tính từ, động từ thể thường.
N3~とく
「~とく」là thể rút gọn của 「~ておく」và được dùng trong hội thoại hàng ngày. Cách chuyển: ておく → とく, でおく → どく, ておかない → とかない
N3