~けれども、~けれど
Biểu thị sự tương phản "tuy...nhưng..." với các mức độ trang trọng khác nhau
Các cách sử dụng
~けれども/けれど
Dùng để nối hai vế câu có ý nghĩa trái ngược, tương phản nhau
Cấu trúc
V/Aい/Aな/N (thể thường/です) + けれども/けれど
Ví dụ
毎日運動しているけれども、なかなか体重が減りません。
彼はサッカーが好きけれども、私は野球が好きです。
雨が降っているけれど、散歩に行きたい。
この本の内容ですけれども、もう少し詳しく説明してくれませんか。
Ghi chú: Dùng trong mẫu câu mào đầu
すみません、電話がつながらないのですけれども…
Ghi chú: Phần yêu cầu thường được lược bỏ trong hội thoại
Ghi chú ngữ pháp
Ngữ pháp liên quan
~てしょうがない/~て仕方がない
Diễn tả cảm xúc mạnh đến mức không kiềm chế được, không chịu nổi
N3~ため (に)
Diễn tả nguyên nhân với sắc thái trang trọng, thường dùng trong văn viết hoặc tình huống lịch sự, thường chỉ nguyên nhân dẫn đến kết quả không tốt
N3~みたい
Diễn tả sự so sánh "giống như" hoặc suy đoán "hình như". Có thể dùng với danh từ, tính từ, động từ thể thường.
N3~とく
「~とく」là thể rút gọn của 「~ておく」và được dùng trong hội thoại hàng ngày. Cách chuyển: ておく → とく, でおく → どく, ておかない → とかない
N3