~けれども、~けれど

Biểu thị sự tương phản "tuy...nhưng..." với các mức độ trang trọng khác nhau

Các cách sử dụng

~けれども/けれど

Nghĩa: tuy...nhưng...

Dùng để nối hai vế câu có ý nghĩa trái ngược, tương phản nhau

Cấu trúc

V/Aい/Aな/N (thể thường/です) + けれども/けれど

Ví dụ

毎日運動しているけれども、なかなか体重が減りません。

Tôi tập thể dục hàng ngày nhưng mãi vẫn không giảm cân.

彼はサッカーが好きけれども、私は野球が好きです。

Anh ấy thích bóng đá nhưng tôi thì thích bóng chày.

雨が降っているけれど、散歩に行きたい。

Trời đang mưa nhưng tôi muốn đi dạo.

この本の内容ですけれども、もう少し詳しく説明してくれませんか。

Về nội dung của cuốn sách này, bạn có thể giải thích chi tiết hơn một chút không?

Ghi chú: Dùng trong mẫu câu mào đầu

すみません、電話がつながらないのですけれども

Xin lỗi, điện thoại của tôi không kết nối được…

Ghi chú: Phần yêu cầu thường được lược bỏ trong hội thoại

Ghi chú ngữ pháp

Ý nghĩa tương tự が và けど nhưng mức độ trang trọng giảm dần: が → けれども → けれど → けど
Có thể dùng trong mẫu câu mào đầu khi chuẩn bị hỏi hay nhờ vả
Trong hội thoại thường ngày, phần yêu cầu sau けれども có thể được lược bỏ