~かな
Diễn tả sự phân vân, tự hỏi hoặc lo lắng về điều gì đó
Các cách sử dụng
Cách dùng cơ bản
Diễn tả sự không chắc chắn hoặc câu hỏi tự vấn
Cấu trúc
Thể thường (普通形)/Thể ý chí (~よう) + かな
(*) Tính từ-na/Danh từ だ + かな
Ví dụ
今日は寒いかな。
Ghi chú: Kéo dài かなあ trong hội thoại
雨が降るかな。傘を持っていこうかな。
Ghi chú: Dùng với thể ý chí
彼、もう帰ったかな…
Ghi chú: Tự hỏi lại bản thân
明日は晴れるかな…
明日、雨が降るかな。
Ghi chú: Câu hỏi mong đợi
明日は晴れるかな…
Ghi chú: Dùng với tính từ
Dạng nhấn mạnh
Dùng のかな để nhấn mạnh sự nghi vấn
Cấu trúc
Thể thường + のかな
Ví dụ
この映画は面白いかな。
Ghi chú: Dùng のかな nhấn mạnh
明日、雨が降るかな…
彼は遅れるのかな…
Kết hợp với động từ suy nghĩ
Diễn tả suy nghĩ hoặc lo lắng cụ thể
Cấu trúc
~かな + と思う/と考える/と心配する
Ví dụ
彼はちゃんと帰れたのかなと考えている。
彼女、本当に来るかなと考えている。
彼、試験に合格できるかなと考えている。
この天気、明日も続くかなと思う。
Ghi chú ngữ pháp
Thường dùng trong văn nói, thể hiện sự phân vân hoặc câu hỏi tự vấn.
Có thể kéo dài thành かなあ để biểu cảm hơn.
Dùng のかな khi muốn nhấn mạnh sự nghi vấn.
Ngữ pháp liên quan
~てしょうがない/~て仕方がない
Diễn tả cảm xúc mạnh đến mức không kiềm chế được, không chịu nổi
N3~ため (に)
Diễn tả nguyên nhân với sắc thái trang trọng, thường dùng trong văn viết hoặc tình huống lịch sự, thường chỉ nguyên nhân dẫn đến kết quả không tốt
N3~みたい
Diễn tả sự so sánh "giống như" hoặc suy đoán "hình như". Có thể dùng với danh từ, tính từ, động từ thể thường.
N3~とく
「~とく」là thể rút gọn của 「~ておく」và được dùng trong hội thoại hàng ngày. Cách chuyển: ておく → とく, でおく → どく, ておかない → とかない
N3