~かける/~かけの/~かけだ
Diễn tả hành động đang dở dang hoặc chuẩn bị bắt đầu
Các cách sử dụng
Dạng động từ
Diễn tả hành động đang dở dang hoặc sắp bắt đầu
Cấu trúc
Vます + かける
Ví dụ
ご飯を食べかけたときに、友達が訪ねてきた。
Ghi chú: Diễn tả hành động chuẩn bị bắt đầu
彼女に手紙を書きかけてやめた。
Ghi chú: Hành động dừng giữa chừng
Dạng bổ nghĩa
Dùng để bổ nghĩa cho danh từ
Cấu trúc
Vます + かけの + Danh từ
Ví dụ
友達に読みかけの本を返された。
Dạng kết thúc câu
Diễn tả trạng thái dở dang
Cấu trúc
Vます + かけだ
Ví dụ
映画はまだ見かけだ。
本は、最後まで読まなければならないのに、まだ読みかけだ。
Ghi chú ngữ pháp
Ngữ pháp liên quan
~てしょうがない/~て仕方がない
Diễn tả cảm xúc mạnh đến mức không kiềm chế được, không chịu nổi
N3~ため (に)
Diễn tả nguyên nhân với sắc thái trang trọng, thường dùng trong văn viết hoặc tình huống lịch sự, thường chỉ nguyên nhân dẫn đến kết quả không tốt
N3~みたい
Diễn tả sự so sánh "giống như" hoặc suy đoán "hình như". Có thể dùng với danh từ, tính từ, động từ thể thường.
N3~とく
「~とく」là thể rút gọn của 「~ておく」và được dùng trong hội thoại hàng ngày. Cách chuyển: ておく → とく, でおく → どく, ておかない → とかない
N3