~かける/~かけの/~かけだ

Diễn tả hành động đang dở dang hoặc chuẩn bị bắt đầu

Các cách sử dụng

Dạng động từ

Nghĩa: đang dở/chuẩn bị

Diễn tả hành động đang dở dang hoặc sắp bắt đầu

Cấu trúc

Vます + かける

Ví dụ

ご飯を食べかけたときに、友達が訪ねてきた。

Khi tôi chuẩn bị ăn cơm thì bạn đến thăm.

Ghi chú: Diễn tả hành động chuẩn bị bắt đầu

彼女に手紙を書きかけてやめた。

Tôi đang định viết thư cho cô ấy thì dừng lại giữa chừng.

Ghi chú: Hành động dừng giữa chừng

Dạng bổ nghĩa

Nghĩa: đang dở

Dùng để bổ nghĩa cho danh từ

Cấu trúc

Vます + かけの + Danh từ

Ví dụ

友達に読みかけの本を返された。

Cuốn sách tôi đang đọc dở đã được bạn trả lại.

Dạng kết thúc câu

Nghĩa: đang dở

Diễn tả trạng thái dở dang

Cấu trúc

Vます + かけだ

Ví dụ

映画はまだ見かけだ

Tôi vẫn chưa xem xong bộ phim này (còn đang xem dở).

本は、最後まで読まなければならないのに、まだ読みかけだ

Phải đọc xong quyển sách này nhưng tôi vẫn còn đang đọc dở.

Ghi chú ngữ pháp

Thường dùng để diễn tả hành động bị gián đoạn hoặc chưa hoàn thành