Cách dùng ほど、くらい và ころ

So sánh cách sử dụng của ほど, くらい và ころ

Các cách sử dụng

Khoảng thời gian

Khoảng, tầm

Diễn tả độ dài thời gian

Cấu trúc

[Khoảng thời gian] + くらい/ぐらい/ほど

Ví dụ

週末は、映画を2時間くらい見ます。

Cuối tuần tôi xem phim khoảng 2 tiếng.

Ghi chú: くらい/ぐらい

彼女は毎晩、映画を2時間ほど見ています。

Mỗi tối cô ấy xem phim khoảng 2 tiếng.

Ghi chú: ほど (trang trọng hơn)

Mốc thời gian cụ thể

Khoảng, vào lúc

Diễn tả thời điểm ước lượng

Cấu trúc

[Thời điểm] + くらいに/ぐらいに/ごろ

Ví dụ

昨日、夜8時ころに晩ご飯を食べました。

Tôi đã ăn tối vào khoảng 8 giờ tối qua.

Ghi chú: くらいに/ぐらいに

夜9時ごろ寝ました。

Tôi đi ngủ vào khoảng 9 giờ tối.

Ghi chú: ごろ

Thời điểm nào đó

Lúc, thời

Diễn tả một giai đoạn thời gian

Cấu trúc

[Danh từ chỉ thời kỳ] + ころ

Ví dụ

学生ころは毎日が新鮮だった。

Lúc còn là học sinh, mỗi ngày đều mới mẻ.

Ghi chú: ころ

学生のころに戻りたいです。

Tôi muốn quay lại thời sinh viên.

Ghi chú: ころ

So sánh mức độ

Khoảng, đến mức

Diễn tả mức độ ước lượng hoặc so sánh

Cấu trúc

[Danh từ/Tính từ] + くらい/ぐらい/ほど

Ví dụ

お腹が破れるほど笑った。

Cười đến mức bụng muốn vỡ.

Ghi chú: くらい/ぐらい

怖くて泣くほどだった。

Sợ đến mức khóc.

Ghi chú: ほど (trang trọng hơn)

Cấu trúc so sánh

Như, bằng

Diễn tả sự so sánh

Cấu trúc

[Danh từ] + くらい/ぐらい/ほど + [Phủ định]

Ví dụ

ピアノほど美しい音楽はない。

Không có loại nhạc nào đẹp như tiếng đàn piano.

Ghi chú: くらい/ぐらい

ほどかわいい動物はいない。

Không có con vật nào dễ thương như mèo.

Ghi chú: ほど

~ば~ほど

Càng... càng...

Diễn tả mối quan hệ tỷ lệ thuận

Cấu trúc

[Động từ/Tính từ thể ば] + [Động từ/Tính từ thể từ điển] + ほど

Ví dụ

この映画は、見れば見るほど面白くなる。

Bộ phim này càng xem càng thấy thú vị.

Ghi chú: Chỉ dùng với ほど

Ghi chú ngữ pháp

1. くらい/ぐらい dùng trong văn nói, ほど dùng trong văn viết hoặc trang trọng
2. ころ chỉ dùng cho thời điểm hoặc giai đoạn thời gian
3. くらい/ぐらい có thể dùng để diễn tả mức độ tối thiểu hoặc sự khinh thường
4. ほど dùng trong các cấu trúc so sánh đặc biệt như ~ば~ほど