~ふりをする
Diễn tả hành động giả vờ
Các cách sử dụng
Giả vờ
Nghĩa: Làm ra vẻ, giả vờ
Diễn tả hành động giả vờ không đúng sự thật
Cấu trúc
[Thể thường] + ふりをする
[Tính từ-na] + な + ふりをする
[Danh từ] + の + ふりをする
Ví dụ
彼女は会議で経験豊富なふりをしているが、実際はまだ新人だ。
Cô ấy tỏ ra có nhiều kinh nghiệm trong cuộc họp, nhưng thực ra vẫn là người mới.
彼女は返事をしないふりをした。
Cô ấy giả vờ không trả lời.
会議では分かったふりをしていたが、実はよく分からなかった。もう一度説明してもらえますか。
Trong cuộc họp tôi chỉ giả vờ hiểu thôi, nhưng thực ra không hiểu rõ. Anh/chị có thể giải thích lại một lần nữa được không?
Phủ định
Nghĩa: Đừng giả vờ
Diễn tả sự cấm đoán giả vờ
Cấu trúc
[Thể thường] + ふりをする + な
Ví dụ
聞こえないふりをするな。
Đừng giả vờ không nghe thấy.
Ngữ pháp liên quan
~てしょうがない/~て仕方がない
Diễn tả cảm xúc mạnh đến mức không kiềm chế được, không chịu nổi
N3~ため (に)
Diễn tả nguyên nhân với sắc thái trang trọng, thường dùng trong văn viết hoặc tình huống lịch sự, thường chỉ nguyên nhân dẫn đến kết quả không tốt
N3~みたい
Diễn tả sự so sánh "giống như" hoặc suy đoán "hình như". Có thể dùng với danh từ, tính từ, động từ thể thường.
N3~とく
「~とく」là thể rút gọn của 「~ておく」và được dùng trong hội thoại hàng ngày. Cách chuyển: ておく → とく, でおく → どく, ておかない → とかない
N3