~べきだ/べきではない

Diễn tả việc nên hoặc không nên làm gì đó theo nghĩa vụ, đạo đức hoặc lý tưởng

Các cách sử dụng

Khẳng định (べきだ)

Nghĩa: Nên làm gì

Diễn tả việc nên làm theo nghĩa vụ hoặc lý tưởng

Cấu trúc

Vる + べきだ (する → すべきだ)
Na-adj (bỏ な) + である + べきだ

Ví dụ

先生はもっと優しくすべきだ

Giáo viên nên dịu dàng hơn.

Ghi chú: する → すべきだ

学校では、学生は先生の話をよく聞くべきだ

Ở trường, học sinh nên lắng nghe lời thầy cô.

時間を守るべきだ

Bạn nên đúng giờ.

自転車は夜にライトをつけるべきだ

Với xe đạp thì vào ban đêm nên bật đèn.

Ghi chú: Tính từ-na + であるべきだ

Phủ định (べきではない)

Nghĩa: Không nên làm gì

Diễn tả việc không nên làm theo nghĩa vụ hoặc đạo đức

Cấu trúc

Vる + べきではない (する → すべきではない)
Na-adj (bỏ な) + である + べきではない

Ví dụ

夜遅くまで起きているべきではない

Bạn không nên thức khuya như vậy.

大事な会議に遅刻するべきではない

Anh/chị không nên đi trễ trong cuộc họp quan trọng.

子供は遅くまで起きているべきではない

Trẻ em không nên thức khuya.

Ghi chú: Tính từ-na + であるべきだ

Cách dùng khác của べき

Nghĩa: Diễn tả điều nên làm trong các cấu trúc câu khác

Dùng べき trong các vị trí khác không phải cuối câu

Cấu trúc

[Câu] + べき + [Thành phần khác]

Ví dụ

あなたはその問題に集中するべきだ

Bạn nên tập trung vào vấn đề đó.

Ghi chú: べき làm bổ ngữ

何をすべきではないか、彼はもう理解していた。

Anh ấy đã hiểu điều mà mình không nên làm.

Ghi chú: べき trong câu nghi vấn

この映画を見るべきじゃないかな?

Tôi có nên xem bộ phim này không nhỉ?

Ghi chú: べき trong câu hỏi

その映画は見るべきではない

Bộ phim đó không nên xem.

Ghi chú: べき làm định ngữ

それは忘れるべきではない経験だ。

Đó là một trải nghiệm không nên quên.

Ghi chú: べき làm định ngữ