ばかりでなく
Không chỉ... Mà còn
Các cách sử dụng
Cách dùng cơ bản
Nghĩa: Không chỉ... Mà còn
Đầu tiên nói về mức độ nhẹ trước, sau đó sự việc còn lan tới cả mức độ cao hơn
Cấu trúc
Danh từ + ばかりでなく・ばかりか
Ví dụ
彼は歌ばかりでなく、ダンスも上手です。
Anh ấy không chỉ hát hay mà còn nhảy giỏi nữa.
佐藤さんはスペイン語ばかりでなく、フランス語も話せる。
Sato không chỉ tiếng Tây Ban Nha, mà còn nói được tiếng Pháp.
日本の文化はばかりでなく、料理も非常に興味深い。
Văn hóa của Nhật Bản không chỉ thú vị, mà ẩm thực cũng rất hấp dẫn.
Biến thể
ばかりか
Ý nghĩa: Không chỉ... Mà còn
Cách dùng tương tự ばかりでなく nhưng thường dùng trong văn viết
山田さんは英語ばかりか、中国語も話せる
Yamada không chỉ tiếng anh, mà còn nói được tiếng Trung
Ngữ pháp liên quan
~てしょうがない/~て仕方がない
Diễn tả cảm xúc mạnh đến mức không kiềm chế được, không chịu nổi
N3~ため (に)
Diễn tả nguyên nhân với sắc thái trang trọng, thường dùng trong văn viết hoặc tình huống lịch sự, thường chỉ nguyên nhân dẫn đến kết quả không tốt
N3~みたい
Diễn tả sự so sánh "giống như" hoặc suy đoán "hình như". Có thể dùng với danh từ, tính từ, động từ thể thường.
N3~とく
「~とく」là thể rút gọn của 「~ておく」và được dùng trong hội thoại hàng ngày. Cách chuyển: ておく → とく, でおく → どく, ておかない → とかない
N3