~ばかり
Diễn tả sự tập trung vào một thứ duy nhất hoặc diễn tả hành động vừa mới xảy ra
Các cách sử dụng
Danh từ + ばかり
Diễn tả sự tập trung vào một thứ duy nhất, không có gì khác
Cấu trúc
[Danh từ] + ばかり/ばかりだ/ばかりで
[Danh từ 1] + ばかりの + [Danh từ 2]
Ví dụ
最近は雨ばかりで、洗濯物が乾(かわ)かない。
彼の部屋にはマンガばかりだ。
この店はケーキばかり売っている。
遊んでいるばかりで、勉強しなさい。
Ghi chú: 文句を言う: phàn nàn, than phiền
Động từ て + ばかり
Diễn tả một hành động được lặp đi lặp lại nhiều lần
Cấu trúc
[Động từ thể て] + ばかり/ばかりだ/ばかりの
[Động từ thể て] + ばかりいる
Ví dụ
彼女(かのじょ)はテレビを見てばかりいる。
彼はゲームをしてばかりいる。
最近(さいきん)、ゲームをしてばかりいます。
彼女は文句を言ってばかりいる。
Động từ た + ばかり
Diễn tả hành động, sự việc gì vừa mới xảy ra
Cấu trúc
[Động từ thể た] + ばかりだ/ばかりで
[Động từ thể た] + ばかりの + [Danh từ]
Ví dụ
焼(や)きたてばかりのパンはとても美味(おい)しいです。
仕事を終えたばかりで、少し休憩したいです。
彼は大学を卒業したばかりです。
Biến thể
Danh từ + ばかり
Ý nghĩa: Chỉ, chỉ có, chỉ toàn là
Diễn tả sự tập trung vào một loại duy nhất, không có gì khác
この店のお客(きゃく)さんは、女性ばかりですね。
Động từ て + ばかり
Ý nghĩa: Chỉ làm gì, chỉ toàn làm gì
Diễn tả một hành động được lặp đi lặp lại nhiều lần
弟(おとうと)は、テレビを見てばかりいる。
Động từ た + ばかり
Ý nghĩa: Vừa mới xảy ra
Diễn tả hành động, sự việc gì vừa mới xảy ra
日本に来たばかりです。
Ngữ pháp liên quan
~てしょうがない/~て仕方がない
Diễn tả cảm xúc mạnh đến mức không kiềm chế được, không chịu nổi
N3~ため (に)
Diễn tả nguyên nhân với sắc thái trang trọng, thường dùng trong văn viết hoặc tình huống lịch sự, thường chỉ nguyên nhân dẫn đến kết quả không tốt
N3~みたい
Diễn tả sự so sánh "giống như" hoặc suy đoán "hình như". Có thể dùng với danh từ, tính từ, động từ thể thường.
N3~とく
「~とく」là thể rút gọn của 「~ておく」và được dùng trong hội thoại hàng ngày. Cách chuyển: ておく → とく, でおく → どく, ておかない → とかない
N3