~ばと思う/~ばいいのに/~ばよかった
Diễn tả ước muốn hoặc sự nuối tiếc
Các cách sử dụng
~ば(いい)と思う
Thể hiện mong muốn của người nói
Cấu trúc
[Thể điều kiện ば] + (いい)と思う
Ví dụ
新しい趣味を見つけられればと思って、色々なクラスを試してみた。
あのレストランがもっと近ければいいのに。
試験が簡単であればいいのにと思います。
~ばいいのに
Thể hiện sự nuối tiếc về hiện tại
Cấu trúc
[Thể điều kiện ば] + いいのに
Ví dụ
このスマホ、ほしいけど高いなあ。もっと安ければいいのに。
彼がもっと早く帰ればいいのに。
もっと運動すればいいのに。
~ばよかった
Thể hiện sự nuối tiếc về quá khứ
Cấu trúc
[Thể điều kiện ば] + よかった
Ví dụ
料理が上手になりたい。もっと練習すればよかった。
お腹が痛い。さっきあんなにケーキを食べなければよかった。
昨日の会議に出席すればよかった。
Biến thể
~いただければと思います
Ý nghĩa: Lời đề nghị lịch sự
Dùng trong văn phong trang trọng
ご理解いただければと思います。
Ngữ pháp liên quan
~てしょうがない/~て仕方がない
Diễn tả cảm xúc mạnh đến mức không kiềm chế được, không chịu nổi
N3~ため (に)
Diễn tả nguyên nhân với sắc thái trang trọng, thường dùng trong văn viết hoặc tình huống lịch sự, thường chỉ nguyên nhân dẫn đến kết quả không tốt
N3~みたい
Diễn tả sự so sánh "giống như" hoặc suy đoán "hình như". Có thể dùng với danh từ, tính từ, động từ thể thường.
N3~とく
「~とく」là thể rút gọn của 「~ておく」và được dùng trong hội thoại hàng ngày. Cách chuyển: ておく → とく, でおく → どく, ておかない → とかない
N3