~ば~ほど

Diễn tả mối quan hệ tỷ lệ thuận

Các cách sử dụng

Tỷ lệ thuận

Nghĩa: Càng... càng...

Diễn tả sự gia tăng cùng chiều

Cấu trúc

[Động từ/Tính từ thể ば] + [Động từ/Tính từ thể từ điển] + ほど

Ví dụ

この本は、読め読むほど面白くなる。

Cuốn sách này càng đọc càng thấy thú vị.

この料理は作れば作るほど上手になります。

Món ăn này càng nấu nhiều càng trở nên ngon.

練習すれば練習するほどスキルが向上します。

Càng luyện tập nhiều thì kỹ năng càng tiến bộ.

この本は読めば読むほど興味深くなります。

Cuốn sách này càng đọc càng trở nên thú vị.

本を読め読むほど知識が増えます。

Càng đọc sách, càng tăng kiến thức.

仕事は忙しければ忙しいほど達成感があります。

Công việc càng bận rộn thì càng có cảm giác thành tựu.

本が面白ければ面白いほど、読むのが止まらなくなります。

Sách càng thú vị thì càng không thể ngừng đọc.