〜 につけ
Cấu trúc: Động từ thể từ điển + につけ\n\nÝ nghĩa: ”lúc nào cũng …/ cứ làm … là lại …/ cứ mỗi khi …, là … ” (tương tự mẫu câu ~たび), vế sau 「につけ」 thường là câu thể hiện thái độ, cảm xúc của người nói.
Các cách sử dụng
Lúc nào cũng / Cứ làm … là lại …
Lúc nào cũng …/ cứ làm … là lại …/ cứ mỗi khi …, là …
Vế sau 「につけ」 thường là câu thể hiện thái độ, cảm xúc của người nói.
Cấu trúc
Động từ thể từ điển + につけ
Ví dụ
一生懸命勉強する子供たちを見るにつけ、この仕事をやっていて、本当によかったと思う。
Cứ mỗi khi nhìn thấy tụi trẻ con chăm chỉ học hành là tôi lại cảm thấy công việc mình làm thực sự ý nghĩa. (thực sự đã đúng khi lựa chọn làm công việc này)
あの客は何かにつけ文句を言ってくるから、本当に困る。
Ông khách kia phàn nàn về tất cả mọi thứ, thật là phiền phức. (「何かにつけ」(hoặc 何事につけ) là cụm từ mang ý nghĩa “tất cả/ cái gì cũng”)
こういう悲しいニュースを聞くにつけ、胸が痛む。
Cứ nghe thấy những tin tức buồn như thế này là tôi lại cảm thấy đau nhói.
この写真を見るにつけ、楽しかったころことを思い出す。
Mỗi khi xem lại bức ảnh này là tôi nhớ lại những lúc vui vẻ.
難民の記事を読むにつけ、涙がこぼれる。
Cứ đọc những bài báo về dân tị nạn là tôi lại trào nước mắt.