~ につき

Diễn tả nguyên nhân, lý do, dùng trong hoàn cảnh trang trọng.

Các cách sử dụng

Nguyên nhân - lý do trang trọng

Diễn tả nguyên nhân, lý do, dùng trong hoàn cảnh trang trọng.

Dùng để chỉ nguyên nhân hoặc lý do một cách trang trọng.

Cấu trúc

名 + につき

Ví dụ

(入口の貼り紙)回転ドア故障(こしょう)につき、左側の入口からお入りください。

(Giấy dán ở cửa vào) Do cửa xoay đang bị hỏng nên xin mời vào bằng cửa bên trái.

この商品、現在、製造(せいぞう)中止につき、販売(はんばい)いたしておりません。

(Hướng dẫn/thông báo) Sản phẩm này hiện tại đã ngừng sản xuất nên chúng tôi không bán nữa.

現在工事中(こうじちゅう)につき、通行(つうこう)ができません。

(Hướng dẫn/thông báo) Hiện tại đang có công trình nên không thể đi qua được.

この先、危険につき立入禁止(たちいりきんし)

(Biển báo) Nguy hiểm ở phía trước, cấm vào.

冷房中(れいぼうちゅう)につき、ドアは閉めてください。

(Giấy dán thông báo) Vì đang bật máy lạnh nên xin hãy đóng cửa vào.