〜 にしても
“cho dù/ ngay cả … thì cũng …”. Mẫu câu diễn tả ý nghĩa “cho dù là trong trường hợp như vậy đi nữa, thì cũng … “, thường thể hiện thái độ bất mãn hoặc không phục của người nói.
Các cách sử dụng
Dùng với động từ thể thường, tính từ và danh từ
Cho dù/ Ngay cả … thì cũng …
Mẫu câu diễn tả ý nghĩa “cho dù là trong trường hợp như vậy đi nữa, thì cũng … “, thường thể hiện thái độ bất mãn hoặc không phục của người nói.
Cấu trúc
Động từ thể thường + にしても; Tính từ (い)/ Tính từ (な) + にしても; Danh từ +にしても
Ví dụ
謝(あやま)るにしても、もう少しちゃんと謝るべきだ。
Nếu xin lỗi thì cũng nên xin lỗi cho nghiêm túc một chút.
忙しいにしても、欠席(けっせき)の連絡をしてこないのはよくない。
Dù có bận đi chăng nữa nhưng vắng mặt mà không liên lạc gì cả thì thật không tốt.
A: 明日の忘年会(ぼうねんかい)、出席(しゅっせき)できますか。ーB: うーん、どうかな・・・。出席するにしても、だいぶ遅い時間になる。
A: Cậu có dự được tiệc cuối năm vào ngày mai không? ーB: À, làm thế nào nhỉ …. Ngay cả tớ có tham dự được đi nữa thì cũng sẽ đến khá muộn đấy.
日本人にしても、敬語(けいご)は難しい。
Ngay cả với người Nhật thì kính ngữ cũng rất khó.
遅れて来るにしても、電話一本、連絡を入れるべきだ。
Dù đến muộn thì cũng nên gọi một cuộc điện thoại thông báo.
Biến thể
Ý nghĩa: