~ がたい

Cấu trúc: [動] ます + がたい Ý nghĩa: Khó (làm gì đó). Chủ yếu dùng với những động từ chỉ ý chí, biểu hiện sự khó khăn thiên về mặt tinh thần, cảm xúc (trong lòng cảm thấy khó, muốn làm nhưng không thể được). Hay dùng với những động từ như 「理解する」「信じる」「許す」「耐える」「言う」「捨てる」「動かす」 (*) Ngoại lệ: 分かる → 分かりがたい So sánh với Vます + にくい: にくい mang tính khách quan hơn, dùng cho cả khó về thể chất lẫn tinh thần. がたい chủ yếu diễn tả sự khó khăn về mặt tâm lý, cảm xúc, gần như không thể làm được.

Các cách sử dụng

Khó thực hiện hành động về mặt tinh thần

Khó (làm gì đó) về mặt tinh thần, cảm xúc

Dùng với các động từ chỉ ý chí, diễn tả cảm giác trong lòng rất khó hoặc gần như không thể làm được.

Cấu trúc

[動] ます + がたい

Ví dụ

これは高かったし、友だちにもらったものだから捨てがたい。

Cái này đắt, lại là đồ bạn tặng nên thật khó vứt.

長年住んだ家だから、離れがたい。

Vì đã sống lâu năm nên khó rời đi.

罪のない人を殺すなんて、許しがたい。

Giết người vô tội là điều không thể tha thứ.

So sánh với Vます + にくい

Cả にくい và がたい đều mang nghĩa “khó làm gì đó”

にくい thiên về khách quan; がたい thiên về cảm xúc, tâm lý.

Cấu trúc

Vます + にくい / Vます + がたい

Ví dụ

まじめな彼女が嘘をつくなんて信じにくい/信じがたい。

Một người nghiêm túc như cô ấy mà nói dối thì thật khó tin.