~ ずに(は)いられない
“Không thể không/ không thể ngừng (nhịn) được … “. Diễn tả một hành động mà người nói rất muốn làm, trong lòng không thể kiềm chế được.
Các cách sử dụng
Diễn tả hành động không thể ngừng/nản được
Diễn tả một hành động mà người nói rất muốn làm, trong lòng không thể kiềm chế được.
Cấu trúc
[動] ない形 (ない) + ずには + いられない
Ví dụ
あのラストシーンを見たら、泣かずにはいられない。
何一人で笑ってるの? ー あの時の先生の顔を思い出すと、笑わずにはいられなくて。
お酒を飲みすぎると体に悪いということは分かっているが、いやなことばかりで飲まずにはいられない。
彼女は欠点だらけだけど、好きにならずにはいられない。
将来の事を考えずにはいられない。
彼のことを同情 (どうじょう) せずにはいられない。
Ngữ pháp liên quan
~っこない
Dùng để nhấn mạnh việc “nhất định không thể xảy ra”, “không thể làm được”. Thường dùng trong văn nói, không mang tính trang trọng.
N2~といえば
Dùng khi muốn nói về một chủ đề cụ thể nào đó. Biểu thị ý “nếu nói về... thì...”. Thường được dùng để dẫn dắt chủ đề liên quan đến điều vừa được nhắc tới.
N2~にもかかわらず
Dùng để diễn tả sự việc xảy ra trái với mong đợi, hoặc thể hiện ý “mặc dù… nhưng…”. Ngoài ra, 「にかかわらず」 còn mang nghĩa “bất kể, không phân biệt…”.
N2~をめぐって
Diễn đạt ý nghĩa “xoay quanh một chủ đề nào đó”, khi có nhiều ý kiến, tranh luận hoặc tin đồn liên quan đến chủ đề đó.
N2