~やら~やら
Cấu trúc dùng để liệt kê nhiều ví dụ liên quan đến sự việc/người/vật đang được nói đến. Thường diễn tả nhiều thứ xảy ra cùng lúc, đôi khi mang sắc thái phiền toái hoặc hỗn độn. Có thể đi với động từ (thể từ điển), tính từ -i hoặc danh từ.
Các cách sử dụng
Liệt kê các sự việc / trạng thái (nào là... nào là...)
Dùng để liệt kê nhiều ví dụ liên quan đến chủ đề đang nói; thường dùng để diễn tả một loạt các việc khiến người nói bận rộn, khó chịu hoặc cho thấy sự đa dạng của các việc/sự việc. Có thể liệt kê hai hay nhiều mục; kết hợp với 「で」「て」... để nối lý do hoặc trạng thái kết quả.
Cấu trúc
[Động từ (thể từ điển) / Tính từ -i / Danh từ] + やら ~ やら
Ví dụ
(監督へのインタビュー)\nアナウンサー: チームの調子はどうですか。\n監督(かんとく): けがやらインフルエンザやらで、試合に出られない選手が多くて、困っています。
今日は財布が落とすやら、部長に怒られるやらで、大変な日だった。
A: 午後、打ち合わせできる?\nB: 今日は会議やら新人研究会やらがあって無理。明日なら、大丈夫だけど。
12月は忘年会(ぼうねんかい)やら年賀状書き(ねんがじょうかき)やらで忙しい。
うれしいやら恥(は)ずかしいやらで、彼女は耳まで赤くなった。
Ghi chú ngữ pháp
Ghi chú: ・Thường mang sắc thái liệt kê nhiều việc/điều cùng lúc, hay dùng khi người nói cảm thấy phiền hoặc muốn nhấn mạnh sự lộn xộn.
・Có thể dùng với động từ thể từ điển, tính từ -i, hoặc danh từ.
・Các phần liệt kê thường nối bằng 「やら」và phần cuối thường kèm 「で」hoặc các kết nối khác để diễn tả kết quả/ảnh hưởng.