~からすると
Dùng để diễn đạt sự phán đoán dựa trên một góc độ, lập trường hay khía cạnh nào đó. Nghĩa: “Xét về mặt…”, “Nhìn vào… thì…”.
Các cách sử dụng
~からすると
Xét về mặt…, nhìn vào… thì…
Mẫu câu diễn tả sự phán đoán dựa trên một góc độ, lập trường hay khía cạnh nào đó.
Cấu trúc
(この/その/あの) + Danh từ + からすると
Ví dụ
A: このハガキ、だれからかな?ーB: この丸い字からすると、山田さんじゃないかなあ。
A: Tấm thiệp này, từ ai vậy nhỉ? ーB: Với nét chữ tròn này thì chẳng phải Yamada sao?
A: 試験の合格発表、昨日でしょ。森さん、どうだったんだろう? B: あの様子からすると、だめだったんじゃない?
A: Kết quả thi hôm qua là có rồi nhỉ. Không biết Mori thế nào rồi? B: Nhìn dáng vẻ như vậy thì chắc là trượt rồi.
あの車は形からすると、10年ぐらい前のものだと思う。
Nhìn vào kiểu dáng cái ô tô kia thì tôi nghĩ đó là loại cách đây 10 năm rồi.