~ようにする

Diễn đạt ý định, sự cố gắng thực hiện hoặc không thực hiện một hành động nào đó, thường để hướng tới sự thay đổi tích cực

Các cách sử dụng

Ý định cố gắng

Nghĩa: Cố gắng làm/không làm gì

Diễn đạt ý định, sự cố gắng thực hiện hoặc tránh một hành động

Cấu trúc

[Động từ thể từ điển/thể ない] + ようにする

Ví dụ

毎晩早く寝るようにしています

Tôi cố gắng đi ngủ sớm mỗi tối.

毎日野菜を食べるようにします

Tôi sẽ cố gắng ăn rau mỗi ngày.

Ghi chú: 野菜: やさい: rau, 食べる: たべる: ăn

健康のために、毎日運動するようにします

Vì sức khỏe nên tôi sẽ cố gắng tập thể dục mỗi ngày.

Ghi chú: 健康: けんこう: sức khỏe, 運動: うんどう: tập thể dục

健康のために、毎日運動するようにします

Vì sức khỏe, tôi sẽ cố gắng tập thể dục mỗi ngày.

Thói quen cố gắng

Nghĩa: Đang cố gắng duy trì việc gì

Diễn đạt việc đang cố gắng duy trì một thói quen, hành động

Cấu trúc

[Động từ thể từ điển/thể ない] + ようにしています

Ví dụ

日本語を上達させるため、毎日少なくとも一時間勉強するようにしています

Để nâng cao trình độ tiếng Nhật, tôi đang cố gắng học ít nhất một tiếng mỗi ngày.

Ghi chú: 上達: じょうたつ: nâng cao, 勉強: べんきょう: học

Nhắc nhở nhẹ nhàng

Nghĩa: Hãy cố gắng...

Diễn đạt lời nhắc nhở, yêu cầu mang tính gián tiếp, nhẹ nhàng

Cấu trúc

[Động từ thể từ điển/thể ない] + ようにしてください

Ví dụ

早く寝るようにしてください

Hãy cố gắng ngủ sớm.

毎日運動するようにしてください

Hãy cố gắng tập thể dục mỗi ngày.

明日は忘れ物をしないようにする

Ngày mai hãy cố gắng đừng quên đồ nhé.

Ghi chú: 忘れ物: わすれもの: đồ bị quên, する: làm

Ghi chú ngữ pháp

  • ~ようにする: diễn đạt ý định, sự cố gắng chưa có kết quả rõ ràng.
  • ~ようにしています: diễn đạt thói quen đang được duy trì đều đặn.
  • ~ようにしてください: dùng để nhắc nhở, yêu cầu một cách gián tiếp, nhẹ nhàng.
  • Không dùng ~ようにしてください cho hành động cần thực hiện ngay lập tức.
  • Phân biệt với ~ようになる: ~ようにする (ý định cố gắng) vs ~ようになる (kết quả thay đổi đã đạt được).